Kết quả MIBR vs 9z: FiReCONTER Season 1 2026, ngày 30/01/2026

MIBRMIBRMIBR#15 · Elo 177429z9z#16 · Elo 17111
FiReCONTER Season 1 2026 · Group DĐã kết thúcBO3LAN
63.3%Xác suất thắng trước trận36.7%
Map 1MIBRMIBRthắngMap 29zthắngMap 3MIBRMIBRthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

MIBR vs 9z: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 63 điểm Elo: MIBR 1774, 9z 1711.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: MIBR thắng 1, 9z thắng 4. MIBR thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 20 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MIBR thắng 8/10 trận, 9z thắng 8/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MIBR 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MIBR vs 9z

MIBRElo: #15VRS: #12
AWP
LNZIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
69%Tỉ lệ thắng64%
55Trận 12 tháng22
8/1010 trận gần nhất8/10
thắng 7Chuỗi hiện tạithắng 1
20Tuổi23
09/2025Ở đội từ11/2025
–eDPI920
meyern
meyernHồ sơ
9zElo: #16VRS: #17
dgt
maxIGL
meyernAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MIBRĐội9z
53% (93-81)Tỉ lệ thắng map64% (139-79)
14-9Map quyết định thắng–thua13-16
64%Thắng loạt không mất map nào78%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
45%Round thắng ở bên CT47%
29%Thắng hiệp 136%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MIBR vs 9z: các lần gặp trước trận này

MIBRMIBRMIBR1thắng4thắng9z9z

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MIBR ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của MIBR và 9z trước trận

MIBR · thắng 8/109z · thắng 8/10
TGaimin Gladiators3–0
TTEAM ORUGA2–0
TRED Canids2–1
TFOLHA AMARELA2–0
TYawara Esports2–0
TCrashers2–0
TCTNex2–0
BSharks2–3
TLegacy2–1
BShindeN0–2
TRED Canids2–1
BGaimin Gladiators0–2
TFake do Biru2–0
TKeyd2–0
BShindeN0–2
TKeyd2–0
TSharks2–0
TGalorys2–0
TAlzon1–0
TShindeN3–0

Bản đồ sở trường của hai đội

MIBRThắng %9z
40%5 mapWLWLL
Nuke
33%3 mapLWL
0%2 mapLL
Ancient
50%4 mapLWLW
0%2 mapLL
Train
67%3 mapLWW
0%4 mapLLLL
Mirage
–
0%3 mapLLL
Inferno
–
0%2 mapLL
Overpass
–
–
Dust II
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA