Kết quả BASEMENT BOYS vs BESTIA (BMB-BST): BC Game Masters Championship Season 1 2026, ngày 24/03/2026

17.8%Xác suất thắng trước trận82.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

BASEMENT BOYS vs BESTIA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient43 phút
BASEMENT BOYS
7
T4:8CT3:5
BESTIA
13

Liquipedia CC BY-SA

BASEMENT BOYS vs BESTIA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 265 điểm Elo: BASEMENT BOYS 1433, BESTIA 1698.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: BASEMENT BOYS thắng 5/10 trận, BESTIA thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BESTIA 82% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BASEMENT BOYS vs BESTIA

BASEMENT BOYSElo: #98VRS: #102
IGL
AWP
Tr0ublEHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
33%Tỉ lệ thắng60%
33Trận 12 tháng47
4/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi24
02/2025Ở đội từ01/2025
–eDPI1184
cass1nHồ sơ
BESTIAElo: #59VRS: #65
AWP
nacho
tomaszin

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BASEMENT BOYSĐộiBESTIA
45% (136-163)Tỉ lệ thắng map60% (132-87)
19-19Map quyết định thắng–thua22-10
58%Thắng loạt không mất map nào62%
42 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
39%Round thắng ở bên CT49%
23%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của BASEMENT BOYS và BESTIA trước trận

BASEMENT BOYS · thắng 5/10BESTIA · thắng 5/10ThắngThua
138715011615172914281698138715011615172914281698
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TPassion UA1–0
Bex-Zero Tenacity0–2
BQWENTRY0–2
TMASONIC2–1
BReThink0–1
TMASONIC1–0
BWHITEBIRD0–2
TCSDIILIT2–0
TPigeons1–0
BFingers Crossed Female0–2
TTricked1–0
BGaimin Gladiators0–1
TOlyBet SB1–0
BLiquid0–1
TFC Famalicão Esports1–0
BMarsborne0–2
TFake do Biru2–1
B9z0–2
TEHISTO BASE2–0
BENCE0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

BASEMENT BOYSThắng %BESTIA
25%4 mapLWLL
Ancient
50%4 mapWLLW
0%4 mapLLLL
Mirage
100%1 mapW
50%2 mapLW
Dust II
0%2 mapLL
50%2 mapLW
Nuke
–
0%1 mapL
Inferno
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA