Kết quả los kogutos vs HyperSpirit (LK-HS): ESL Challenger League Europe Cup #8 season 52 2026, ngày 08/10/2026

45.8%Xác suất thắng trước trận54.2%
Map 1HyperSpiritthắngMap 2los kogutosthắngMap 3HyperSpiritthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

los kogutos vs HyperSpirit: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 20 điểm Elo: los kogutos 1515, HyperSpirit 1535.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: los kogutos thắng 0, HyperSpirit thắng 1. HyperSpirit thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #8 season 52 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: los kogutos thắng 5/10 trận, HyperSpirit thắng 3/10. los kogutos đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho HyperSpirit 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình los kogutos vs HyperSpirit

los kogutosElo: #200VRS: #165
IGL
IGL
tomiko
AdrieNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
43%Tỉ lệ thắng44%
98Trận 12 tháng48
3/1010 trận gần nhất3/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi22
12/2025Ở đội từ08/2026
HyperSpiritElo: #180VRS: #162
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

los kogutosĐộiHyperSpirit
52% (126-115)Tỉ lệ thắng map45% (128-156)
25-17Map quyết định thắng–thua24-23
54%Thắng loạt không mất map nào48%
43 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
55%Round thắng ở bên CT45%
27%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

los kogutos vs HyperSpirit: các lần gặp trước trận này

los kogutoslos kogutos0thắng1thắngHyperSpiritHyperSpirit

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho HyperSpirit ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của los kogutos và HyperSpirit trước trận

los kogutos · thắng 5/10HyperSpirit · thắng 3/10ThắngThua
148715151544157315161533148715151544157315161533
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BILLYRIANS1–2
TRevise2–0
BHyperSpirit1–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
BBASEMENT BOYS0–2
TJust Players2–0
TFortress2–0
TNoir Verse2–0
TNEW VISION2–0
B1WIN1–2
BJust Players1–2
Tlos kogutos2–1
BINFURITY Gaming0–2
BSangal0–1
BENCE0–1
TAimhaus1–0
BUPGRADE0–2
BColor0–2
BBlack Phoenix1–2
Tex-Zero Tenacity2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

los kogutosThắng %HyperSpirit
40%5 mapWLLWL
Ancient
33%3 mapWLL
50%4 mapLWWL
Mirage
100%1 mapW
0%3 mapLLL
Cache
100%2 mapWW
50%2 mapLW
Dust II
0%3 mapLLL
100%4 mapWWWW
Nuke
–
0%1 mapL
Anubis
100%2 mapWW
–
Inferno
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA