Kết quả Sinners vs CYBERSHOKE Esports (SIN-CS): ESL Challenger League Europe Cup #3 season 50 2025, ngày 05/10/2025

56.9%Xác suất thắng trước trận43.1%
Map 1SinnersthắngMap 2Sinnersthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sinners vs CYBERSHOKE Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 32 điểm Elo: Sinners 1612, CYBERSHOKE Esports 1580.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Sinners thắng 1, CYBERSHOKE Esports thắng 2. CYBERSHOKE Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #2 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sinners thắng 5/10 trận, CYBERSHOKE Esports thắng 6/10. CYBERSHOKE Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sinners 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sinners vs CYBERSHOKE Esports

SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
SHOCK
beastik
beastikHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
27Tuổi21
10/2024Ở đội từ05/2025
400eDPI1236
FenomeNHồ sơ
CYBERSHOKE EsportsElo: #87VRS: #61
alphaIGL
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SinnersĐộiCYBERSHOKE Esports
53% (193-171)Tỉ lệ thắng map51% (213-207)
21-40Map quyết định thắng–thua42-35
72%Thắng loạt không mất map nào48%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
44%Round thắng ở bên CT53%
54%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sinners vs CYBERSHOKE Esports: các lần gặp trước trận này

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho CYBERSHOKE Esports ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Sinners và CYBERSHOKE Esports trước trận

Sinners · thắng 5/10CYBERSHOKE Esports · thắng 6/10
BGUN5 Esports0–2
TZero Tenacity2–1
BEternal Fire0–2
TTricked2–0
TTricked2–0
TGLORE2–0
BSashi Esport1–2
TReason2–0
BFlyQuest1–2
BOG0–2
BESC Gaming0–2
BOramond0–2
BBetera Esports1–2
TFavbet2–1
BJohnny Speeds0–2
TFavbet2–1
TBetBoom Team2–0
T1WIN2–1
TY5 Esports2–0
TAMKAL ESPORTS2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

SinnersThắng %CYBERSHOKE Esports
43%7 mapLLWWW
Mirage
65%23 mapLWLWL
43%7 mapLWLWL
Nuke
17%18 mapLLLLL
25%4 mapLLWL
Ancient
65%17 mapWWWWW
67%3 mapWLW
Dust II
63%16 mapWWWWL
0%2 mapLL
Anubis
83%6 mapWWWWW
50%2 mapWL
Train
80%5 mapWLWWW
50%2 mapWL
Overpass
50%4 mapWWLL
33%3 mapLWL
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA