Kết quả ROUNDS vs Inner Circle Academy (RGG-IC.A): ESEA Advanced Europe season 58 2026, ngày 13/08/2026

30.8%Xác suất thắng trước trận69.2%
Map 1ROUNDSROUNDSthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ROUNDS vs Inner Circle Academy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 141 điểm Elo: ROUNDS 1356, Inner Circle Academy 1497.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ROUNDS thắng 0, Inner Circle Academy thắng 1. Inner Circle Academy thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 10 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ROUNDS thắng 2/10 trận, Inner Circle Academy thắng 3/10. Inner Circle Academy đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Inner Circle Academy 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ROUNDS vs Inner Circle Academy

ROUNDSElo: #406VRS: #310
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
28%Tỉ lệ thắng51%
18Trận 12 tháng41
2/1010 trận gần nhất2/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
25Tuổi19
05/2023Ở đội từ02/2026
Inner Circle AcademyElo: #127VRS: #94
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ROUNDSĐộiInner Circle Academy
32% (34-72)Tỉ lệ thắng map51% (68-66)
3-8Map quyết định thắng–thua9-13
67%Thắng loạt không mất map nào65%
41 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
XemTrang độiXem

ROUNDS vs Inner Circle Academy: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Inner Circle Academy ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ROUNDS và Inner Circle Academy trước trận

ROUNDS · thắng 2/10Inner Circle Academy · thắng 3/10ThắngThua
134314191496157213531501134314191496157213531501
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BRaccoons0–2
BKUUSAMO.gg0–1
TSubtop De France2–0
BNEW VISION0–1
BHAVU0–1
BTrainwrecks eSports0–1
BBC.Game Esports0–1
BPrivateer Gaming1–2
Tmegoshort2–1
BMisa Esports0–2
TFalcons Force1–0
BOldBoys0–1
BLeo Team1–2
TVexar2–1
Bex-MANA eSports1–2
BNEW VISION0–2
Bex-Young Ninjas1–2
BJust Players0–2
BJust Players0–2
Tex-RUSTEC2–0