Kết quả THUNDER dOWNUNDER vs Mindfreak (TdU-MF): Dfrag Open Series #2 2025, ngày 06/12/2025

75.1%Xác suất thắng trước trận24.9%
Map 1MindfreakMindfreakthắngMap 2THUNDER dOWNUNDERthắngMap 3THUNDER dOWNUNDERthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

THUNDER dOWNUNDER vs Mindfreak: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 126 điểm Elo: THUNDER dOWNUNDER 1667, Mindfreak 1541.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: THUNDER dOWNUNDER thắng 1, Mindfreak thắng 0. THUNDER dOWNUNDER thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Oceania Series #3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: THUNDER dOWNUNDER thắng 6/7 trận, Mindfreak thắng 7/10. THUNDER dOWNUNDER đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho THUNDER dOWNUNDER 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình THUNDER dOWNUNDER vs Mindfreak

AWP
asap
dexterIGL
Liazz
aliStairHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
76%Tỉ lệ thắng33%
33Trận 12 tháng12
8/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 3
27Tuổi20
11/2025Ở đội từ–
760eDPI–
MindfreakElo: #319VRS: #258
IGL
void

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

THUNDER dOWNUNDERĐộiMindfreak
82% (14-3)Tỉ lệ thắng map52% (79-74)
0-1Map quyết định thắng–thua7-11
100%Thắng loạt không mất map nào71%
38 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
XemTrang độiXem

THUNDER dOWNUNDER vs Mindfreak: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho THUNDER dOWNUNDER ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của THUNDER dOWNUNDER và Mindfreak trước trận

THUNDER dOWNUNDER · thắng 6/7Mindfreak · thắng 7/10ThắngThua
150615861666174616661545150615861666174616661545
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TUnderground ESC2–0
BGround Zero2–3
TMindfreak2–0
TLITE Esports2–0
TVantage2–0
TAnimus Victoria2–0
TLITE Esports2–0
TLITE Esports2–1
TRooster2–0
TUnderground ESC2–1
TTime Waves2–0
BUnderground ESC0–1
TTime Waves2–0
TDXA Esports1–0
BGround Zero0–2
BTHUNDER dOWNUNDER0–2
TGround Zero2–1