Kết quả Complexity vs Virtus.pro (coL-VP): BLAST Premier Bounty Closed Qualifier 2025, ngày 16/01/2025

48%Xác suất thắng trước trận52%
Xem lại
BLAST Premier Bounty Closed Qualifier 2025 · Vòng 1/16 Trận 14ComplexityComplexityComplexityVirtus.proVirtus.proVirtus.proVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Complexity vs Virtus.pro: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II57 phút▶
Complexity
10
T8:4CT2:9
Virtus.pro
13
MAP 2Train50 phút▶
Complexity
10
T5:7CT5:6
Virtus.pro
13

Liquipedia CC BY-SA

Complexity vs Virtus.pro: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 9 điểm Elo: Complexity 1657, Virtus.pro 1666.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Complexity thắng 2, Virtus.pro thắng 1. Complexity thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Cologne 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Complexity thắng 5/10 trận, Virtus.pro thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Virtus.pro giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Complexity vs Virtus.pro

cxziAWP
Grim
hallzerkAWP
JTIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng20%
–Trận 12 tháng5
–10 trận gần nhất1/5
–Chuỗi hiện tạithua 2
24Tuổi19
01/2025Ở đội từ01/2025
–eDPI1100
Virtus.proElo: #29VRS: #51
electroNic
FL1T
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ComplexityĐộiVirtus.pro
50% (67-66)Tỉ lệ thắng map53% (87-78)
9-10Map quyết định thắng–thua13-15
63%Thắng loạt không mất map nào57%
48 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
XemTrang độiXem

Complexity vs Virtus.pro: các lần gặp trước trận này

ComplexityComplexity2thắng1thắngVirtus.proVirtus.pro

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Complexity ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Complexity và Virtus.pro trước trận

Complexity · thắng 5/10Virtus.pro · thắng 5/10
BBIG1–2
TCloud92–0
TImperial2–0
BPassion UA0–1
BFlyQuest0–1
TM802–0
BMIBR0–2
TBOSS1–0
TBESTIA1–0
BMOUZ0–2
BWildcard1–2
BBIG0–1
TRare Atom1–0
BMIBR0–1
TSashi Esport2–1
T9 Pandas1–0
TTSM1–0
BPassion UA0–1
BOG0–2
TTeam Falcons2–0