Kết quả Dynamo Eclot vs Metizport (DNE-MZP): Exort The Proving Grounds Season 3 2025, ngày 14/08/2025

42.7%Xác suất thắng trước trận57.3%
Map 1MetizportthắngMap 2Metizportthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Dynamo Eclot vs Metizport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 34 điểm Elo: Dynamo Eclot 1519, Metizport 1553.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Dynamo Eclot thắng 2, Metizport thắng 0. Dynamo Eclot thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Elisa Invitational Spring 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Dynamo Eclot thắng 3/10 trận, Metizport thắng 3/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Metizport 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Dynamo Eclot vs Metizport

MetizportElo: #61VRS: #53
JackinhoIGL
AWP
Plopski

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Dynamo EclotĐộiMetizport
54% (259-223)Tỉ lệ thắng map49% (103-106)
40-42Map quyết định thắng–thua12-19
57%Thắng loạt không mất map nào68%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
49%Round thắng ở bên CT46%
43%Thắng hiệp 132%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Dynamo Eclot vs Metizport: các lần gặp trước trận này

Dynamo EclotDynamo Eclot2thắng0thắngMetizportMetizport

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Dynamo Eclot ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Dynamo Eclot và Metizport trước trận

Dynamo Eclot · thắng 3/10Metizport · thắng 3/10
BCYBERSHOKE Esports1–2
BSpirit Academy0–2
BSkyFury1–2
BCopenhagen Wolves0–2
BPartizan Esport1–2
TCopenhagen Wolves2–0
TLazer Cats2–0
TMOUZ NXT2–0
Bex-Sabre Esports1–2
BSENZA Esports1–2
BSangal0–2
BHOTU0–2
BSPARTA1–2
BSinners0–2
TSPARTA2–0
BPartizan Esport1–2
BRUBY0–2
TNinjas in Pyjamas Impact2–0
BPassion UA0–2
TTeam Novaq2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Dynamo EclotThắng %Metizport
42%12 mapLLWLL
Mirage
38%8 mapLLLWL
55%11 mapWLWWL
Ancient
50%8 mapWWLLW
57%7 mapLWWLW
Inferno
33%6 mapLWLWL
29%7 mapWLLWL
Nuke
33%3 mapLWL
13%8 mapLLWLL
Train
–
33%3 mapLWL
Dust II
50%4 mapLWWL
50%6 mapWLWWL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA