Kết quả Villainous vs Wanted Goons (VIL-WG): NSTLGA League Season 2 2026, ngày 04/09/2026

51.4%Xác suất thắng trước trận48.6%
Map 1Wanted GoonsWanted Goonsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Villainous vs Wanted Goons: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 9 điểm Elo: Villainous 1444, Wanted Goons 1435.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Villainous thắng 1, Wanted Goons thắng 0. Villainous thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại ESEA Advanced North America season 48 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Villainous thắng 6/10 trận, Wanted Goons thắng 5/10. Villainous đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); Wanted Goons giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Villainous vs Wanted Goons

VillainousElo: #312VRS: #221
brightHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
43%Tỉ lệ thắng40%
7Trận 12 tháng20
3/710 trận gần nhất3/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
24Tuổi25
08/2026Ở đội từ02/2025
febreezeHồ sơ
Wanted GoonsElo: #356VRS: #267

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VillainousĐộiWanted Goons
38% (3-5)Tỉ lệ thắng map46% (31-36)
1-1Map quyết định thắng–thua4-6
0%Thắng loạt không mất map nào64%
40 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
XemTrang độiXem

Villainous vs Wanted Goons: các lần gặp trước trận này

VillainousVillainous1thắng0thắngWanted GoonsWanted GoonsWanted Goons

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Villainous ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Villainous và Wanted Goons trước trận

Villainous · thắng 6/10Wanted Goons · thắng 5/10ThắngThua
139514151436145614331420139514151436145614331420
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BIowa Stormboar0–2
TDetonate2–1
BOvertake Sector1–2
BImmigrants Peek0–2
BMIGHT0–2
Tregain2–0
Tanything else1–0
TMCS Gaming1–0
TLuigis Mansion1–0
TShadow Wizard Money Gang1–0
BFor Fun0–2
BWithout a Roof0–1
TNuTorious1–0
TKodex Esports1–0
TVillage2–0
BSkyline0–1
TmakeSHIFT1–0
BDetonate0–2
TF5 Esports2–1
BOvertake Sector1–2