Kết quả Sinners vs Betera Esports (SIN-BET): European Pro League Series 2 2025, ngày 14/09/2025

36.5%Xác suất thắng trước trận63.5%
Map 1SinnersthắngMap 2Sinnersthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sinners vs Betera Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 64 điểm Elo: Sinners 1603, Betera Esports 1667.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Sinners thắng 0, Betera Esports thắng 1. Betera Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Closed Qualifier: Series #5 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sinners thắng 5/10 trận, Betera Esports thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Betera Esports 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sinners vs Betera Esports

SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
SHOCK
beastik
beastikHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
27Tuổi23
10/2024Ở đội từ02/2025
400eDPI–
H1teAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SinnersĐộiBetera Esports
52% (176-161)Tỉ lệ thắng map59% (146-103)
19-37Map quyết định thắng–thua17-22
72%Thắng loạt không mất map nào70%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
38%Round thắng ở bên CT52%
25%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sinners vs Betera Esports: các lần gặp trước trận này

SinnersSinners0thắng1thắngBetera EsportsBetera Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Betera Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Sinners và Betera Esports trước trận

Sinners · thắng 5/10Betera Esports · thắng 5/10
TGLORE2–0
BJiJieHao0–2
BDynamo Eclot1–2
TFC Famalicão Esports2–0
BFORZE Reload0–2
TLPH Gaming2–0
TYoCrew1–0
BEternal Fire1–2
TLeo Team2–0
BBetera Esports0–2
TPartizan Esport2–0
BTPuDCATb TPu0–2
TARCRED2–0
BFORZE Reload1–2
BSPARTA1–2
TPartizan Esport2–0
TRun&Kill2–0
BFUT Esports0–2
TFC Famalicão Esports2–0
BFUT Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

SinnersThắng %Betera Esports
0%3 mapLLL
Mirage
25%4 mapLLWL
50%2 mapLW
Nuke
20%5 mapLWLLL
50%2 mapWL
Train
0%3 mapLLL
–
Dust II
80%5 mapWWWWL
–
Ancient
60%5 mapLWWWL
0%2 mapLL
Anubis
–
0%1 mapL
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA