Kết quả Dynamo Eclot vs VP.Prodigy (DNE-VP.P): ESL Challenger League Europe Cup #4 season 50 2025, ngày 25/10/2025

80.8%Xác suất thắng trước trận19.2%
Map 1Dynamo EclotthắngMap 2Dynamo Eclotthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Dynamo Eclot vs VP.Prodigy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 164 điểm Elo: Dynamo Eclot 1661, VP.Prodigy 1497.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Dynamo Eclot thắng 1, VP.Prodigy thắng 0. Dynamo Eclot thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Appolo1 Series Phase 1 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Dynamo Eclot thắng 6/10 trận, VP.Prodigy thắng 2/10. Dynamo Eclot đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Dynamo Eclot 81% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Dynamo Eclot vs VP.Prodigy

Dytor
forsyyAWP
kreazIGL
nbqq
forsyy
forsyyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng47%
–Trận 12 tháng15
–10 trận gần nhất3/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
23Tuổi18
12/2024Ở đội từ10/2024
1000eDPI–
AquaRSHồ sơ
VP.ProdigyElo: #241
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Dynamo EclotĐộiVP.Prodigy
54% (239-200)Tỉ lệ thắng map53% (67-60)
35-32Map quyết định thắng–thua10-11
61%Thắng loạt không mất map nào60%
46 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
XemTrang độiXem

Dynamo Eclot vs VP.Prodigy: các lần gặp trước trận này

Dynamo EclotDynamo Eclot1thắng0thắngVP.ProdigyVP.Prodigy

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Dynamo Eclot ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Dynamo Eclot và VP.Prodigy trước trận

Dynamo Eclot · thắng 6/10VP.Prodigy · thắng 2/10
BK270–2
TFlame Sharks2–0
TTPuDCATb TPu2–0
TAM Gaming2–0
BSinners1–3
TBrute2–0
BSinners1–2
TGLORE2–1
BESC Gaming0–2
TBetera Esports2–1
BAaB Esport1–2
TFire Flux Esports2–0
BUrsa0–1
BSPARTA0–2
TFire Flux Esports1–0
BBakS eSports0–1
BGUN5 Esports0–2
B5000–2
BBetclic Apogee Esports1–2
BEYEBALLERS0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Dynamo EclotThắng %VP.Prodigy
30%10 mapLLWWL
Mirage
50%2 mapWL
70%10 mapWWLWW
Ancient
–
14%7 mapLLWLL
Train
50%2 mapWL
60%5 mapWLWWL
Anubis
–
60%5 mapLWWLW
Inferno
–
25%4 mapLWLL
Dust II
–
67%3 mapWWL
Nuke
–

Liquipedia CC BY-SA