Kết quả Bounty Hunters Esports vs ShindeN (BHE-SHIN): FiReLEAGUE Buenos Aires : South American Qualifier 2025, ngày 03/04/2025

51.7%Xác suất thắng trước trận48.3%
Map 1Bounty Hunters EsportsBounty Hunters EsportsthắngMap 2ShindeNthắngMap 3Bounty Hunters EsportsBounty Hunters Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Bounty Hunters Esports vs ShindeN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 8 điểm Elo: Bounty Hunters Esports 1500, ShindeN 1492.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Bounty Hunters Esports thắng 1, ShindeN thắng 0. Bounty Hunters Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT South America Series #6 season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Bounty Hunters Esports thắng 3/10 trận, ShindeN thắng 5/10. ShindeN đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Bounty Hunters Esports giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Bounty Hunters Esports vs ShindeN

Bounty Hunters EsportsElo: #153VRS: #96
KAISERAWP
meyernAWP
Tuurtle
KAISER
KAISERHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi21
07/2024Ở đội từ09/2024
1200eDPI1160
ShindeNElo: #97VRS: #74
abizz
ivzAWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Bounty Hunters EsportsĐộiShindeN
54% (137-118)Tỉ lệ thắng map51% (47-45)
20-18Map quyết định thắng–thua8-7
59%Thắng loạt không mất map nào60%
45 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
XemTrang độiXem

Bounty Hunters Esports vs ShindeN: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Bounty Hunters Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Bounty Hunters Esports và ShindeN trước trận

Bounty Hunters Esports · thắng 3/10ShindeN · thắng 5/10
BUNO MILLE0–1
TUNO MILLE1–0
BYawara Esports0–1
BYawara Esports0–1
B2GAME1–2
TUNO MILLE2–1
BBESTIA0–2
T2GAME2–0
BODDIK0–1
BODDIK0–1
BSharks0–2
BRED Canids1–2
TSharks2–1
TLoboArmy2–0
BFluxo1–2
TadalYamigos2–1
TRED Canids2–1
T9z2–1
BODDIK0–2
BSharks1–2