Kết quả BET-M 33 vs Aurora Young Blood (33-AUR.YB): CIS LAN Championship Season 5 2026, ngày 26/05/2026

75.7%Xác suất thắng trước trận24.3%
Map 1Aurora Young BloodthắngMap 2Aurora Young Bloodthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

BET-M 33 vs Aurora Young Blood: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 131 điểm Elo: BET-M 33 1660, Aurora Young Blood 1529.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: BET-M 33 thắng 1, Aurora Young Blood thắng 0. BET-M 33 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Exort Series Season 22 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: BET-M 33 thắng 4/10 trận, Aurora Young Blood thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BET-M 33 76% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BET-M 33 vs Aurora Young Blood

BET-M 33Elo: #88VRS: #71
bluewh1teHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng40%
58Trận 12 tháng25
4/1010 trận gần nhất3/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 5
21Tuổi20
12/2025Ở đội từ06/2025
2560eDPI–
Aurora Young BloodElo: #238VRS: #326

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BET-M 33ĐộiAurora Young Blood
60% (93-63)Tỉ lệ thắng map55% (143-116)
14-14Map quyết định thắng–thua15-27
64%Thắng loạt không mất map nào61%
46 phútThời lượng trung bình 1 map39 phút
XemTrang độiXem

BET-M 33 vs Aurora Young Blood: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho BET-M 33 ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của BET-M 33 và Aurora Young Blood trước trận

BET-M 33 · thắng 4/10Aurora Young Blood · thắng 4/10ThắngThua
151215851658173216691520151215851658173216691520
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTricked0–2
BDonstu Esports0–2
BWalczaki0–2
BWalczaki1–2
TSPARTA2–1
BSharks1–2
T9INE2–1
TSpirit Academy2–0
BBIG Academy0–2
TLPH Gaming2–0
BOxuji Esports0–2
BSpirit Academy Black1–2
TGlitchtech Esports1–0
TFC Famalicão Esports1–0
BClair Obscur1–2
TSE7ENS Esport1–0
BCYBERSHOKE Prospects1–2
BCYBERSHOKE Prospects0–1
BOldBoys0–1
TPURE1–0

Đường đi tiếp