Kết quả ENCE Academy vs Adventurers (ENCE.A-ADVENT): United21 Season 28 2025, ngày 16/03/2025

ENCE AcademyENCE AcademyElo 14722AdventurersAdventurersElo 14661
United21 Season 28 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3
51.1%Xác suất thắng trước trận48.9%
Map 1AdventurersthắngMap 2ENCE AcademythắngMap 3ENCE Academythắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ENCE Academy vs Adventurers: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 6 điểm Elo: ENCE Academy 1472, Adventurers 1466.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ENCE Academy thắng 0, Adventurers thắng 1. Adventurers thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Fragster Challenger 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ENCE Academy thắng 3/10 trận, Adventurers thắng 6/10. Adventurers đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); ENCE Academy giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ENCE Academy vs Adventurers

IGL
AWP
myltsiAWP
IGL
MillertHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
18Tuổi23
01/2025Ở đội từ01/2025
Woro2kHồ sơ
KeozIGL
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ENCE AcademyĐộiAdventurers
45% (150-183)Tỉ lệ thắng map56% (49-39)
31-26Map quyết định thắng–thua11-7
50%Thắng loạt không mất map nào48%
44 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
XemTrang độiXem

ENCE Academy vs Adventurers: các lần gặp trước trận này

ENCE AcademyENCE Academy0thắng1thắngAdventurersAdventurers

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Adventurers ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ENCE Academy và Adventurers trước trận

ENCE Academy · thắng 3/10Adventurers · thắng 6/10
TElite Klan VELLAMO2–0
BInner Circle Esports1–2
BAdventurers0–2
BkONO.ECF1–2
BGardenGarage0–2
BDynamo Eclot1–2
Tex-Heimo Esports2–1
BAurora Gaming0–2
TJANO Esports2–1
BJANO Esports0–2
BKubix Esports0–2
TViperio2–0
TENCE Academy2–0
TSangal2–0
BWild Lotus0–2
TWildcard Academy2–1
BJohnny Speeds0–2
TViperio2–1
TkONO.ECF2–1
BViperio1–2