Kết quả MIBR GC vs Team Liquid Brazil (MIBR.F-TL): VCT Game Changers Brazil Series 1 2024, ngày 16/05/2024

40.6%Xác suất thắng trước trận59.4%
Map 1Team Liquid BrazilTeam Liquid BrazilthắngMap 2MIBR GCMIBR GCthắngMap 3Team Liquid BrazilTeam Liquid BrazilthắngMap 4Team Liquid BrazilTeam Liquid Brazilthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

MIBR GC vs Team Liquid Brazil: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 36 điểm Elo: MIBR GC 1351, Team Liquid Brazil 1387.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: MIBR GC thắng 1, Team Liquid Brazil thắng 0. MIBR GC thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Game Changers Brazil Series 1 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MIBR GC thắng 3/3 trận, Team Liquid Brazil thắng 4/7. MIBR GC đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Liquid Brazil 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MIBR GC vs Team Liquid Brazil

MIBR GCElo: #78
bstrdd
Conir
meLIGL
bstrdd
bstrddHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
79%Tỉ lệ thắng79%
14Trận 12 tháng14
7/1010 trận gần nhất7/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
211ACS233
1.14K/D1.19
77%KAST77%
133ADR154
24Tuổi21
–Ở đội từ03/2023
352eDPI–
bizerra
bizerraHồ sơ
bizerra
daikiIGL
isaa
Joojina

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MIBR GCĐộiTeam Liquid Brazil
86% (6-1)Tỉ lệ thắng map67% (10-5)
1-0Map quyết định thắng–thua0-1
67%Thắng loạt không mất map nào75%
35 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
XemTrang độiXem

MIBR GC vs Team Liquid Brazil: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho MIBR GC ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của MIBR GC và Team Liquid Brazil trước trận

MIBR GC · thắng 3/3Team Liquid Brazil · thắng 4/7ThắngThua
123012991369143913551387123012991369143913551387
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTeam Liquid Brazil2–1
TLOUD Female2–0
TDreamMax Esports2–0
TREVOADA3–1
BMIBR GC1–2
TTBS e-Sports FEM2–0
Tdonas da bala2–0
TG2 Gozen2–0
BG2 Gozen0–2
BG2 Gozen0–2