Kết quả XLG Gaming vs JD Gaming (XLG-JDG): China Evolution Series Act 1 2025, ngày 11/02/2025

59.9%Xác suất thắng trước trận40.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

XLG Gaming vs JD Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Abyss73 phút▶
XLG GamingJett · Astra · Sova · KAY/O · Omen
14
Công7:5Thủ5:7OT Công1:2OT Thủ1:2
JD GamingOmen · Jett · Astra · Sova · KAY/OPICK
16
MAP 2Lotus32 phút▶
XLG GamingNeon · Omen · Breach · Sova · CypherPICK
5
Thủ2:10Công3:3
JD GamingAstra · Neon · Vyse · Fade · Omen
13

Bảng điểm tuyển thủ

XLG Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
VivaOmen24626239+3–––––
RargaJett21623263-3–––––
YoUSova18920217-1–––––
happyweiAstra16016227-6–––––
coconutKAY/O15416238-7–––––
JD Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
stewJett27429209+9–––––
Z1YanAstra24026228+4–––––
jkuroOmen201212013+1–––––
MrCANIKAY/O197211817+3–––––
BabyblueSova18218217-3–––––

Cấm và chọn map

  1. JD Gaming cấm Bind
  2. XLG Gaming cấm Pearl
  3. JD Gaming chọn Abyss
  4. XLG Gaming chọn Lotus
  5. JD Gaming cấm Split
  6. XLG Gaming cấm Fracture
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình XLG Gaming vs JD Gaming

XLG GamingElo: #46
happywei
Lysoar
Rarga
happywei
happyweiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng14%
–Trận 12 tháng7
–10 trận gần nhất1/7
–Chuỗi hiện tạithua 4
185ACS185
0.94K/D0.99
20Tuổi20
09/2024Ở đội từ–
BerLIN
BerLINHồ sơ
JD GamingElo: #79
BerLINIGL
jkuroIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

XLG Gaming vs JD Gaming: các lần gặp trước trận này

XLG GamingXLG Gaming4thắng0thắngJD GamingJD Gaming

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho XLG Gaming ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của XLG Gaming và JD Gaming trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

XLG Gaming10 trậnthắng 2-0 50%thắng 2-1 20%thua 1-2 20%thua 0-2 10%
JD Gaming7 trậnthắng 2-0 43%thua 1-2 43%thua 0-2 14%
XLG Gaming · thắng 7/10JD Gaming · thắng 4/10ThắngThua
132813801432148514401393132813801432148514401393
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BEDward Gaming1–2
TJD Gaming2–1
TAll Gamers2–1
BBilibili Gaming1–2
TWolves Esports2–0
TNova Esports3–2
TNova Esports2–0
TEDward Gaming2–0
BTEC Esports0–2
TJD Gaming2–0
TEDward Gaming2–0
BXLG Gaming1–2
TTEC Esports2–0
BDragon Ranger Gaming1–2
TTEC Esports2–0
BEDward Gaming1–2
BXLG Gaming0–2
BXLG Gaming1–2
BWolves Esports1–2
TTYLOO2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

XLG Gaming
JD Gaming
67%3 mapWWL
Bind
0%2 map · cấm 2LL
67%3 mapWWL
Haven
50%2 map · cấm 1LW
75%4 mapWLWW
Lotus
–
0%2 map · cấm 1LL
Abyss
50%2 mapWL
0%1 map · cấm 3L
Pearl
100%2 mapWW
100%1 map · cấm 1W
Split
100%1 map · cấm 2W
–
Fracture
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA

57% · 14 mapTất cả map10 map · 60%
51%Round thắng khi tấn công49%
67%Thắng hiệp 150%