Kết quả 1907 Fenerbahçe Esports vs Fire Flux Esports (FB-FF): VCL Turkey: Birlik Stage 2 2025, ngày 20/04/2025
VCL Turkey: Birlik Stage 2 2025 · Group StageĐã kết thúc
58.4%Xác suất thắng trước trận41.6%
Map 1
thắng
Xem lại
1907 Fenerbahçe Esports vs Fire Flux Esports: mô hình đã nghiêng về ai
Nhìn nhanh
- Điểm EloHai đội cách nhau 59 điểm Elo: 1907 Fenerbahçe Esports 1322, Fire Flux Esports 1263.
- Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: 1907 Fenerbahçe Esports thắng 3, Fire Flux Esports thắng 2. 1907 Fenerbahçe Esports thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại VCL Turkey: Birlik Stage 2 2025 (). Chi tiết
- Phong độPhong độ gần đây: 1907 Fenerbahçe Esports thắng 7/10 trận, Fire Flux Esports thắng 3/10. 1907 Fenerbahçe Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
- Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 1907 Fenerbahçe Esports 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.
Đội hình 1907 Fenerbahçe Esports vs Fire Flux Esports
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
| – | Tỉ lệ thắng | 21% |
|---|---|---|
| – | Trận 12 tháng | 14 |
| – | 10 trận gần nhất | 2/10 |
| – | Chuỗi hiện tại | thua 5 |
| – | ACS | 233 |
| – | K/D | 1.34 |
| – | KAST | 82% |
| – | ADR | 154 |
| – | Tuổi | 19 |
| 03/2025 | Ở đội từ | – |
Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).
1907 Fenerbahçe Esports vs Fire Flux Esports: các lần gặp trước trận này
BO1VCL Turkey: Birlik Stage 2 2025 · Group Stage
1907 Fenerbahçe Esports53%11 : 0
Fire Flux Esports47%0BO1VCL Turkey: Birlik Kickoff Split 2025 · Group A
1907 Fenerbahçe Esports50%11 : 0
Fire Flux Esports50%0BO1VCL Turkey: Birlik Kickoff Split 2025 · Group A
1907 Fenerbahçe Esports48%11 : 0
Fire Flux Esports52%0BO3VCL Turkey: Birlik Split 2 2024 · Group Stage
1907 Fenerbahçe Esports16%00 : 2
Fire Flux Esports84%2BO3VCL Turkey: Birlik Split 1 2024 · Regular Season
1907 Fenerbahçe Esports37%11 : 2
Fire Flux Esports63%2
Phong độ của 1907 Fenerbahçe Esports và Fire Flux Esports trước trận
1907 Fenerbahçe Esports · thắng 7/10Fire Flux Esports · thắng 3/10ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn



