Kết quả Paper Rex vs EDward Gaming (PR-EDG): VCT Masters Shanghai 2024, ngày 01/06/2024

86.9%Xác suất thắng trước trận13.1%
Map 1Paper RexPaper RexthắngMap 2Paper RexPaper Rexthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Paper Rex vs EDward Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 213 điểm Elo: Paper Rex 1672, EDward Gaming 1459.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Paper Rex thắng 0, EDward Gaming thắng 1. EDward Gaming thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Masters Madrid 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Paper Rex thắng 8/10 trận, EDward Gaming thắng 7/10. Paper Rex đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Paper Rex 87% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Paper Rex vs EDward Gaming

Paper RexElo: #15
d4v41IGL
f0rsakeN
Jinggg
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
0%Tỉ lệ thắng43%
1Trận 12 tháng23
0/110 trận gần nhất3/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 3
–ACS230
–K/D1.14
25Tuổi20
04/2021Ở đội từ08/2022
208eDPI168
CHICHOO
CHICHOOHồ sơ
CHICHOO
IGL
nobody
Smoggy
ZmjjKK

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Paper RexĐộiEDward Gaming
58% (31-22)Tỉ lệ thắng map64% (29-16)
7-2Map quyết định thắng–thua3-2
46%Thắng loạt không mất map nào50%
44 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
XemTrang độiXem

Paper Rex vs EDward Gaming: các lần gặp trước trận này

Paper RexPaper RexPaper Rex0thắng1thắngEDward GamingEDward GamingEDward Gaming

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho EDward Gaming ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Paper Rex và EDward Gaming trước trận

Paper Rex · thắng 8/10EDward Gaming · thắng 7/10
BG2 Esports1–2
TGen.G Esports3–2
TT12–0
TKiwoom DRX2–1
TTalon Esports2–1
TBleed eSports2–0
TGlobal Esports2–0
BTeam Secret0–2
TGen.G Esports2–1
TT12–0
BTeam Heretics0–2
TFunPlus Phoenix3–1
TDragon Ranger Gaming3–1
BFunPlus Phoenix0–2
TDragon Ranger Gaming2–0
TTrace Esports2–0
TAll Gamers2–0
BFunPlus Phoenix1–2
TTEC Esports2–0
TTYLOO2–0