Kết quả Havoc & Yonder GC vs Nova Esports GC: VCT Game Changers China Qualifier 2026, ngày 20/09/2026

45.3%Xác suất thắng trước trận54.7%
Xem lại
VCT Game Changers China Qualifier 2026 · Chung kết tổngHavoc & Yonder GCHavoc & Yonder GCHavoc & Yonder GCHavoc & Yonder GCHavoc & Yonder GCNova Esports GCNova Esports GCNova Esports GCNova Esports GCNova Esports GCVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Havoc & Yonder GC vs Nova Esports GC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 18 điểm Elo: Havoc & Yonder GC 1331, Nova Esports GC 1349.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Havoc & Yonder GC thắng 1, Nova Esports GC thắng 0. Havoc & Yonder GC thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Game Changers China Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Havoc & Yonder GC thắng 3/3 trận, Nova Esports GC thắng 5/8. Havoc & Yonder GC đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nova Esports GC 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Havoc & Yonder GC vs Nova Esports GC

13lueeeHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng33%
–Trận 12 tháng3
–10 trận gần nhất1/3
–Chuỗi hiện tạithua 2
–Tuổi25
09/2026Ở đội từ11/2025

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Havoc & Yonder GCĐộiNova Esports GC
86% (6-1)Tỉ lệ thắng map60% (12-8)
1-0Map quyết định thắng–thua1-1
67%Thắng loạt không mất map nào60%
37 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
XemTrang độiXem

Havoc & Yonder GC vs Nova Esports GC: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Havoc & Yonder GC ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Havoc & Yonder GC và Nova Esports GC trước trận

Havoc & Yonder GC · thắng 3/3Nova Esports GC · thắng 5/8ThắngThua
122912861344140213321349122912861344140213321349
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TYew Reign Gaming2–0
TNova Esports GC2–1
TLNG Esports GC2–0
TYew Reign Gaming3–1
TVLG GC2–1
TQuGuangHao Gaming2–0
BHavoc & Yonder GC1–2
TVLG GC2–0
BKRÜ Blaze0–2
BG2 Gozen0–2
TNinetails2–0