Kết quả FunPlus Phoenix vs TEC Esports (FPX-TEC): VCT China Kickoff 2025, ngày 16/01/2025

67.6%Xác suất thắng trước trận32.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FunPlus Phoenix vs TEC Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Abyss58 phút▶
FunPlus PhoenixGekko · Astra · Omen · Yoru · Viper
11
Công6:6Thủ5:7
TEC EsportsSova · Jett · Cypher · Omen · KAY/OPICK
13
MAP 2Fracture43 phút▶
FunPlus PhoenixFade · Astra · Vyse · Phoenix · ViperPICK
13
Thủ7:5Công6:2
TEC EsportsTejo · Neon · Killjoy · Brimstone · Breach
7
MAP 3Pearlmap quyết định44 phút▶
FunPlus PhoenixFade · Astra · Cypher · Phoenix · Viper
13
Công9:3Thủ4:3
TEC EsportsSova · Jett · Killjoy · Astra · KAY/O
6

Bảng điểm tuyển thủ

FunPlus Phoenix
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
yosemiteViper24819189+1–––––
AAAAYGekko19916172-1–––––
BerLINAstra18414204-6–––––
LifeYoru18317193-2–––––
Autumn (Australian player)Omen958205-12–––––
TEC Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
B1ackKAY/O291241218+12–––––
AboCypher24023172+6–––––
DynamiteJett20417186-1–––––
RbSova18815149+1–––––
HaodongOmen170151310+2–––––

Cấm và chọn map

  1. TEC Esports cấm Lotus
  2. FunPlus Phoenix cấm Split
  3. TEC Esports chọn Abyss
  4. FunPlus Phoenix chọn Fracture
  5. TEC Esports cấm Haven
  6. FunPlus Phoenix cấm Bind
  7. Pearl còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

FunPlus Phoenix vs TEC Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 85 điểm Elo: FunPlus Phoenix 1423, TEC Esports 1338.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: FunPlus Phoenix thắng 0, TEC Esports thắng 1. TEC Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT China Stage 2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FunPlus Phoenix thắng 3/10 trận, TEC Esports thắng 3/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FunPlus Phoenix 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FunPlus Phoenix vs TEC Esports

AAAAY
BerLINIGL
Life
yosemite
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
14%Tỉ lệ thắng–
7Trận 12 tháng–
1/710 trận gần nhất–
thua 4Chuỗi hiện tại–
209ACS194
1.16K/D0.96
22Tuổi21
02/2023Ở đội từ–
TEC EsportsElo: #118
IGL
Spitfires

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FunPlus PhoenixĐộiTEC Esports
50% (47-47)Tỉ lệ thắng map39% (23-36)
8-7Map quyết định thắng–thua4-7
56%Thắng loạt không mất map nào50%
49 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
XemTrang độiXem

FunPlus Phoenix vs TEC Esports: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho TEC Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của FunPlus Phoenix và TEC Esports trước trận

FunPlus Phoenix · thắng 3/10TEC Esports · thắng 3/10ThắngThua
120612931380146714371347120612931380146714371347
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BWolves Esports0–3
TXLG Gaming2–0
TNova Esports2–1
TTYLOO2–0
BWolves Esports1–2
BKiwoom DRX0–1
BTalon Esports0–1
BKiwoom DRX0–1
BGen.G Esports0–1
BSentinels0–2
TTYLOO2–0
BJD Gaming0–2
TXLG Gaming2–0
BEDward Gaming0–2
BXLG Gaming0–2
TAll Gamers2–1
BWolves Esports0–2
BTYLOO1–2
BNova Esports1–2
BTrace Esports1–2