Kết quả 3DMAX vs AaB Esport (3DMAX-AAB): Parken Challenger Championship Season 3 2026, ngày 31/03/2026

68.5%Xác suất thắng trước trận31.5%
Map 13DMAXthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

3DMAX vs AaB Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 135 điểm Elo: 3DMAX 1748, AaB Esport 1613.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: 3DMAX thắng 1, AaB Esport thắng 0. 3DMAX thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Urban Riga Open #3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 5/10 trận, AaB Esport thắng 7/10. AaB Esport đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 3DMAX 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs AaB Esport

3DMAXElo: #40
Lucky
MakaAWP
Misutaaa
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
43%Tỉ lệ thắng60%
46Trận 12 tháng20
5/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 3
28Tuổi21
03/2024Ở đội từ06/2025
800eDPI800
bekkerHồ sơ
AWP
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐộiAaB Esport
50% (106-107)Tỉ lệ thắng map48% (149-161)
16-19Map quyết định thắng–thua22-26
58%Thắng loạt không mất map nào55%
48 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
53%Round thắng ở bên CT49%
47%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

3DMAX vs AaB Esport: các lần gặp trước trận này

3DMAX3DMAX1thắng0thắngAaB EsportAaB Esport

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 3DMAX ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của 3DMAX và AaB Esport trước trận

3DMAX · thắng 5/10AaB Esport · thắng 7/10ThắngThua
157516491724179917481611157516491724179917481611
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BBESTIA0–1
TFalcons Force1–0
TSashi Academy1–0
BPhantom1–2
TAaB Esport2–1
BFOKUS0–1
TGAMEHARMONY1–0
TFOKUS REALITY1–0
BNatus Vincere1–2
BThe MongolZ1–2
TSashi Academy1–0
TFalcons Force1–0
TLilmix2–0
B3DMAX1–2
TWildcard1–0
TEsport BERG1–0
TExilium1–0
BECSTATIC0–2
BSashi Esport0–2
Tstruggletony2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %AaB Esport
44%27 mapWWWLL
Dust II
50%2 mapLW
58%26 mapLLWLW
Inferno
0%2 mapLL
47%19 mapLLWWL
Nuke
0%1 mapL
38%13 mapLLWWL
Ancient
50%2 mapLW
45%11 mapLLWWW
Train
–
29%7 mapWLLLW
Overpass
–
67%3 mapWWL
Anubis
–
–
Mirage
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA