Kết quả 3DMAX vs Natus Vincere (3DMAX-NAVI): ESL Pro League Season 23 2026, ngày 10/03/2026

26%Xác suất thắng trước trận74%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

3DMAX vs Natus Vincere: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II43 phút▶
3DMAX
5
T3:9CT2:4
Natus Vincere
13
MAP 2Inferno44 phút▶
3DMAX
13
CT8:4T5:1
Natus Vincere
5
MAP 3Ancient37 phút▶
3DMAX
5
CT5:7T0:6
Natus Vincere
13

Liquipedia CC BY-SA

3DMAX vs Natus Vincere: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 120 điểm Elo: 3DMAX 1790, Natus Vincere 1910.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: 3DMAX thắng 2, Natus Vincere thắng 1. 3DMAX thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 22 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 5/10 trận, Natus Vincere thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Natus Vincere 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs Natus Vincere

3DMAXElo: #40
Lucky
MakaAWP
Misutaaa
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
41%Tỉ lệ thắng55%
37Trận 12 tháng58
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
28Tuổi21
03/2024Ở đội từ11/2023
800eDPI1068
w0nderfulHồ sơ
Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐộiNatus Vincere
49% (99-104)Tỉ lệ thắng map54% (93-79)
15-18Map quyết định thắng–thua15-18
59%Thắng loạt không mất map nào56%
48 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
52%Round thắng ở bên CT54%
49%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

3DMAX vs Natus Vincere: các lần gặp trước trận này

3DMAX3DMAX2thắng1thắngNatus VincereNatus Vincere

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 3DMAX ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của 3DMAX và Natus Vincere trước trận

3DMAX · thắng 5/10Natus Vincere · thắng 5/10ThắngThua
170917861862193917901911170917861862193917901911
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BThe MongolZ1–2
TFUT Esports2–0
TFURIA2–0
BSpirit0–2
TLiquid2–0
BAstralis0–2
TGaimin Gladiators2–0
TSemperFi Esports2–0
BpaiN1–2
BHeroic0–2
BLegacy0–2
TB82–0
BG21–2
TMonte2–1
BMOUZ1–2
TG22–0
BThe MongolZ1–2
TAurora Gaming2–1
BMOUZ0–2
TAstralis2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %Natus Vincere
60%30 mapLLLWL
Inferno
53%19 mapWWLWW
42%31 mapLWWWL
Dust II
54%13 mapLWLWL
52%23 mapLLWWL
Nuke
50%18 mapLWWLL
44%16 mapWLLWW
Ancient
71%14 mapLWWWW
38%13 mapLLWWW
Train
70%10 mapWWLWW
–
Mirage
50%20 mapLWLWL
44%9 mapWLLLW
Overpass
–
67%3 mapWWL
Anubis
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA