Kết quả Rare Atom vs Kaleido Gaming (RA-KG): FISSURE PLAYGROUND Asian Qualifier 2026, ngày 31/08/2026

60.5%Xác suất thắng trước trận39.5%
Map 1Rare AtomthắngMap 2Kaleido GamingthắngMap 3Rare Atomthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Rare Atom vs Kaleido Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 49 điểm Elo: Rare Atom 1632, Kaleido Gaming 1583.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Rare Atom thắng 3, Kaleido Gaming thắng 1. Rare Atom thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Asia-Pacific Cup #4 season 51 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Rare Atom thắng 6/10 trận, Kaleido Gaming thắng 4/10. Rare Atom đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Rare Atom 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Rare Atom vs Kaleido Gaming

Rare AtomElo: #99VRS: #133
AWP
SummerIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng53%
49Trận 12 tháng57
7/1010 trận gần nhất3/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 2
21Tuổi27
04/2026Ở đội từ07/2025
–eDPI1120
Kaleido GamingElo: #142VRS: #181
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Rare AtomĐộiKaleido Gaming
56% (98-76)Tỉ lệ thắng map51% (42-41)
18-12Map quyết định thắng–thua7-10
50%Thắng loạt không mất map nào56%
46 phútThời lượng trung bình 1 map41 phút
XemTrang độiXem

Rare Atom vs Kaleido Gaming: các lần gặp trước trận này

Rare AtomRare Atom3thắng1thắngKaleido GamingKaleido Gaming

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Rare Atom ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Rare Atom và Kaleido Gaming trước trận

Rare Atom · thắng 6/10Kaleido Gaming · thắng 4/10ThắngThua
155215821612164216241569155215821612164216241569
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNEXVOID0–2
TThe Huns Esports2–1
TJust Swing2–0
TLEGAM2–0
B5star1–2
TMorningstar2–0
TVitalem Aerem2–1
TThe Huns Esports2–0
BGround Zero1–2
B5star1–2
BAlter Ego1–2
TLEGAM2–1
BJust Swing0–2
B5star1–2
T5star2–0
TNEXVOID2–1
B5star1–2
BThe Huns Esports0–2
BTYLOO0–2
TGround Zero2–0

Đường đi tiếp