Kết quả Team Nemesis vs Sinners (NEM-SIN): Stake Ranked Episode 1: Closed Qualifier 2026, ngày 07/03/2026

35%Xác suất thắng trước trận65%
Map 1Team NemesisthắngMap 2Team Nemesisthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Team Nemesis vs Sinners: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 72 điểm Elo: Team Nemesis 1677, Sinners 1749.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Team Nemesis thắng 1, Sinners thắng 1. Sinners thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #13 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Nemesis thắng 7/10 trận, Sinners thắng 5/10. Team Nemesis đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sinners 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Nemesis vs Sinners

Team NemesisElo: #81VRS: #29
AWP
mag1k3YHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng59%
14Trận 12 tháng32
6/1010 trận gần nhất5/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi22
01/2026Ở đội từ01/2026
–eDPI800
SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
MoDoAWP
SHOCK

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team NemesisĐộiSinners
53% (85-75)Tỉ lệ thắng map59% (215-152)
18-10Map quyết định thắng–thua20-32
49%Thắng loạt không mất map nào76%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
46%Round thắng ở bên CT49%
50%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Nemesis vs Sinners: các lần gặp trước trận này

Team NemesisTeam Nemesis1thắng1thắngSinnersSinners

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Sinners ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Team Nemesis và Sinners trước trận

Team Nemesis · thắng 7/10Sinners · thắng 5/10
TkONO.ECF2–0
TEYEBALLERS2–1
BAM Gaming0–2
TLazer Cats2–0
BWW Team1–2
TOmega2–0
TTeam Novaq2–0
TSangal2–1
BGoodGame Club0–1
TOmega1–0
TECSTATIC2–0
BAM Gaming0–2
BWHITEBIRD0–2
TWW Team2–0
Tlos kogutos2–0
Billwill0–2
BGamerLegion0–2
TECSTATIC2–1
TMASONIC2–1
BPhantom0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Team NemesisThắng %Sinners
40%5 mapWLWLL
Ancient
50%12 mapWWLWL
60%5 mapWLWWL
Dust II
64%11 mapLWWLW
33%3 mapWLL
Mirage
55%11 mapLWWWL
100%2 mapWW
Nuke
45%11 mapWWLWL
100%1 mapW
Inferno
57%7 mapWLLWW
–
Overpass
50%4 mapWLLW

Liquipedia CC BY-SA