Kết quả Team Nemesis vs Sangal (NEM-SNG): META Cup Season 4 2026, ngày 22/02/2026

64%Xác suất thắng trước trận36%
Map 1SangalthắngMap 2Team NemesisthắngMap 3Team Nemesisthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Team Nemesis vs Sangal: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 66 điểm Elo: Team Nemesis 1653, Sangal 1587.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Team Nemesis thắng 1, Sangal thắng 0. Team Nemesis thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Exort Meteor Season 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Nemesis thắng 5/10 trận, Sangal thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Nemesis 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Nemesis vs Sangal

Team NemesisElo: #81VRS: #29
AWP
mag1k3YHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
17%Tỉ lệ thắng54%
6Trận 12 tháng46
1/610 trận gần nhất4/10
thua 3Chuỗi hiện tạithắng 3
21Tuổi23
01/2026Ở đội từ03/2025
–eDPI840
DanistzzHồ sơ
SangalElo: #53VRS: #40
clax
AWP
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team NemesisĐộiSangal
51% (72-69)Tỉ lệ thắng map50% (171-171)
16-9Map quyết định thắng–thua31-30
45%Thắng loạt không mất map nào54%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
48%Round thắng ở bên CT53%
63%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Nemesis vs Sangal: các lần gặp trước trận này

Team NemesisTeam Nemesis1thắng0thắngSangalSangal

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Team Nemesis ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Team Nemesis và Sangal trước trận

Team Nemesis · thắng 5/10Sangal · thắng 5/10
BGoodGame Club0–1
TOmega1–0
TMiracle Gaming1–0
BOxuji Esports1–2
BAcend0–2
BNuclear TigeRES0–2
TBET-M 332–0
Tex-RUBY2–1
TBlinkDagger2–1
BOG1–2
BNemiga0–1
TCYBERSHOKE Esports1–0
TThe Continental1–0
BTeam Novaq0–1
Tex-Flame Sharks2–0
TOmega2–0
TCSDIILIT2–1
BAaB Esport0–2
BTDK0–2
BECSTATIC0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Team NemesisThắng %Sangal
50%2 mapWL
Mirage
57%7 mapLLWLW
–
Overpass
56%9 mapWLWWL
40%5 mapWLWLL
Ancient
33%3 mapLWL
100%1 mapW
Nuke
71%7 mapWLWWL
75%4 mapWLWW
Dust II
0%3 mapLLL
100%1 mapW
Inferno
75%4 mapWWWL
–
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA