Kết quả METANOIA WOLVES vs Bounty Hunters Esports (MW-BHE): ESL Challenger League South America Cup #2 season 51 2026, ngày 24/03/2026

13.4%Xác suất thắng trước trận86.6%
Map 1METANOIA WOLVESthắngMap 2METANOIA WOLVESthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

METANOIA WOLVES vs Bounty Hunters Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 210 điểm Elo: METANOIA WOLVES 1376, Bounty Hunters Esports 1586.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: METANOIA WOLVES thắng 1, Bounty Hunters Esports thắng 0. METANOIA WOLVES thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League South America Cup #2 season 51 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: METANOIA WOLVES thắng 5/10 trận, Bounty Hunters Esports thắng 8/10. Bounty Hunters Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Bounty Hunters Esports 87% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình METANOIA WOLVES vs Bounty Hunters Esports

METANOIA WOLVESElo: #433VRS: #235
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
30%Tỉ lệ thắng65%
33Trận 12 tháng20
4/1010 trận gần nhất8/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 3
22Tuổi25
02/2026Ở đội từ07/2024
–eDPI1200
KAISER
KAISERHồ sơ
Bounty Hunters EsportsElo: #153VRS: #96
KAISERAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

METANOIA WOLVESĐộiBounty Hunters Esports
48% (16-17)Tỉ lệ thắng map51% (146-138)
2-3Map quyết định thắng–thua24-17
67%Thắng loạt không mất map nào61%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
XemTrang độiXem

METANOIA WOLVES vs Bounty Hunters Esports: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho METANOIA WOLVES ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của METANOIA WOLVES và Bounty Hunters Esports trước trận

METANOIA WOLVES · thắng 5/10Bounty Hunters Esports · thắng 8/10
BDashSkins0–2
BIsurus0–2
TProcyon Gaming2–1
TBounty Hunters Esports2–0
TUNO MILLE2–1
BGuara Esports1–2
BBack to Back1–2
TExterus1–0
TMAGICOS2–0
BpaiN Academy1–2
TIsurus2–1
TGame Hunters2–0
TUNO MILLE2–0
BODDIK0–2
BMETANOIA WOLVES0–2
TGalorys1–0
TKeyd1–0
TKeyd2–0
TDashSkins2–0
TFOLHA AMARELA2–0