Kết quả TNC vs Rebels Gaming (TNC-RBLS): Parken Challenger Championship Season 5 2026, ngày 20/04/2026

58.2%Xác suất thắng trước trận41.8%
Map 1TNCTNCthắngMap 2TNCTNCthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

TNC vs Rebels Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 38 điểm Elo: TNC 1584, Rebels Gaming 1546.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: TNC thắng 1, Rebels Gaming thắng 0. TNC thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Parken Challenger Championship Season 5 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TNC thắng 7/10 trận, Rebels Gaming thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho TNC 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TNC vs Rebels Gaming

TNCVRS: #233
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng45%
44Trận 12 tháng51
5/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi24
03/2026Ở đội từ12/2025
Rebels GamingElo: #113VRS: #106
NOPEEJ
snapyAWP
stadodoAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TNCĐộiRebels Gaming
51% (38-37)Tỉ lệ thắng map52% (70-65)
5-5Map quyết định thắng–thua11-10
44%Thắng loạt không mất map nào56%
43 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
51%Round thắng ở bên CT51%
53%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TNC vs Rebels Gaming: các lần gặp trước trận này

TNCTNCTNC1thắng0thắngRebels GamingRebels Gaming

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho TNC ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của TNC và Rebels Gaming trước trận

TNC · thắng 7/10Rebels Gaming · thắng 7/10ThắngThua
153315561579160115841544153315561579160115841544
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TXI Esport2–0
Bzajezdzacze1–2
TPhantom Academy2–0
TRebels Gaming1–0
TZ7 Esports1–0
TImmuNe1–0
BSashi Academy0–1
TDua Lipa Enjoyers1–0
BSashi Esport0–1
TECSTATIC1–0
TPhantom Academy2–1
BInfinite1–2
TXI Esport2–1
BTNC0–1
TSashi Academy1–0
TZ7 Esports1–0
TDua Lipa Enjoyers1–0
TImmuNe1–0
BTeam Nemesis1–2
TBET-M 332–1

Bản đồ sở trường của hai đội

TNCThắng %Rebels Gaming
40%5 mapWWLLL
Ancient
60%5 mapLWWWL
20%5 mapLLLWL
Nuke
20%5 mapLLWLL
0%3 mapLLL
Dust II
86%7 mapWWLWW
50%2 mapLW
Overpass
25%4 mapLWLL
–
Inferno
33%3 mapWLL
50%2 mapWL
Mirage
–
100%1 mapW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA