Kết quả BET-M 33 vs Rebels Gaming (33-RBLS): CCT Europe Series #19 season 3 2026, ngày 31/03/2026

81.5%Xác suất thắng trước trận18.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

BET-M 33 vs Rebels Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke36 phút
BET-M 33
13
T10:2CT3:1
Rebels Gaming
3
MAP 2Dust II47 phút
BET-M 33
10
CT4:8T6:5
Rebels Gaming
13
MAP 3Ancient52 phút
BET-M 33
10
T5:7CT5:6
Rebels Gaming
13

Liquipedia CC BY-SA

BET-M 33 vs Rebels Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 168 điểm Elo: BET-M 33 1720, Rebels Gaming 1552.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: BET-M 33 thắng 6/10 trận, Rebels Gaming thắng 5/10. BET-M 33 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BET-M 33 82% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BET-M 33 vs Rebels Gaming

BET-M 33Elo: #88VRS: #71
bluewh1teHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng37%
41Trận 12 tháng57
6/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi24
12/2025Ở đội từ12/2025
2560eDPI–
Rebels GamingElo: #113VRS: #106
NOPEEJ
snapyAWP
stadodoAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BET-M 33ĐộiRebels Gaming
63% (66-39)Tỉ lệ thắng map51% (61-59)
10-9Map quyết định thắng–thua8-9
64%Thắng loạt không mất map nào65%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
54%Round thắng ở bên CT54%
50%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của BET-M 33 và Rebels Gaming trước trận

BET-M 33 · thắng 6/10Rebels Gaming · thắng 5/10ThắngThua
147515691663175617081551147515691663175617081551
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BLavked0–1
TCYBERSHOKE Prospects2–1
TLPH Gaming2–0
TVP.Future2–0
BNemiga1–2
TTeam Nemesis2–0
TQUAZAR2–0
BAcend1–2
BJiJieHao0–2
TG2 Ares2–0
Billwill1–2
TLeo Team2–0
BLavked0–2
TUrsa2–0
TMINLATE2–1
BQWENTRY0–2
Tmegoshort2–0
TASTRAL2–1
BMANA eSports0–2
BTDK0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

BET-M 33Thắng %Rebels Gaming
60%5 mapWWLWL
Ancient
67%3 mapWWL
0%2 mapLL
Dust II
80%5 mapLWWWW
100%2 mapWW
Nuke
25%4 mapLWLL
80%5 mapWLWWW
Mirage
–
50%2 mapWL
Inferno
33%3 mapWLL
–
Overpass
33%3 mapWLL
0%1 mapL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA