Kết quả INFURITY Gaming vs LPH Gaming (INF-LPH): United21 Season 48 2026, ngày 03/05/2026

58.7%Xác suất thắng trước trận41.3%
Map 1INFURITY GamingINFURITY GamingthắngMap 2LPH GamingthắngMap 3INFURITY GamingINFURITY Gamingthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

INFURITY Gaming vs LPH Gaming: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 40 điểm Elo: INFURITY Gaming 1523, LPH Gaming 1483.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: INFURITY Gaming thắng 1, LPH Gaming thắng 1. LPH Gaming thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Exort Series Season 24 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: INFURITY Gaming thắng 7/10 trận, LPH Gaming thắng 6/10. INFURITY Gaming đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho INFURITY Gaming 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình INFURITY Gaming vs LPH Gaming

INFURITY GamingElo: #217VRS: #175
AWP
IGL
shyyneHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20%Tỉ lệ thắng20%
5Trận 12 tháng5
1/510 trận gần nhất1/5
thua 3Chuỗi hiện tạithua 3
26Tuổi21
01/2026Ở đội từ02/2026
800eDPI–
d0mZ1kHồ sơ
LPH GamingElo: #236VRS: #145
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

INFURITY GamingĐộiLPH Gaming
53% (62-56)Tỉ lệ thắng map54% (75-64)
9-9Map quyết định thắng–thua14-8
65%Thắng loạt không mất map nào58%
40 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
XemTrang độiXem

INFURITY Gaming vs LPH Gaming: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho LPH Gaming ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của INFURITY Gaming và LPH Gaming trước trận

INFURITY Gaming · thắng 7/10LPH Gaming · thắng 6/10ThắngThua
145714821507153215241483145714821507153215241483
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TMAJIX ESPORTS2–0
TPassion Academy2–0
BALGO Esports0–2
TPLATOON2–0
TAaB Esport2–1
BDrama eSports1–2
TImperial Academy2–0
THermine Esports Club2–0
BPartizan Esport1–2
TNebula In Chaox2–0
BFire Flux Esports0–2
TKUUSAMO.gg2–0
BALGO Esports0–2
BImperial Academy1–2
TSangal ALTERS2–1
BBET-M 330–2
TBOJONG2–0
TARCRED2–0
TCSGOPOSITIVE2–0
TDrama eSports2–1