Kết quả Alter Ego vs Rare Atom (AE-RA): ESL Challenger League Asia-Pacific Cup 2 season 51 2026, ngày 20/03/2026

29.6%Xác suất thắng trước trận70.4%
Map 1Alter EgothắngMap 2Alter Egothắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Alter Ego vs Rare Atom: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 99 điểm Elo: Alter Ego 1562, Rare Atom 1661.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Alter Ego thắng 1, Rare Atom thắng 1. Alter Ego thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CS Asia Championships Closed Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Alter Ego thắng 3/10 trận, Rare Atom thắng 5/10. Rare Atom đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Rare Atom 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Alter Ego vs Rare Atom

Alter EgoElo: #110VRS: #155
BnTeTIGL
BOROS
GratisfactionAWP
Gratisfaction
GratisfactionHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng48%
6Trận 12 tháng52
3/610 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
30Tuổi21
02/2026Ở đội từ–
944eDPI–
Rare AtomElo: #99VRS: #133
AWP
KazeAWP
SummerIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Alter EgoĐộiRare Atom
39% (7-11)Tỉ lệ thắng map53% (92-81)
1-2Map quyết định thắng–thua15-9
50%Thắng loạt không mất map nào55%
47 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
XemTrang độiXem

Alter Ego vs Rare Atom: các lần gặp trước trận này

Alter EgoAlter Ego1thắng1thắngRare AtomRare Atom

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Alter Ego ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Alter Ego và Rare Atom trước trận

Alter Ego · thắng 3/10Rare Atom · thắng 5/10ThắngThua
144915291610169015621663144915291610169015621663
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BLynn Vision1–2
TFlyQuest2–1
BChinggis Warriors0–2
TRare Atom2–0
TLynn Vision1–0
BLynn Vision0–2
BFlyQuest0–2
BSemperFi Esports1–2
BLynn Vision1–2
BThe MongolZ0–1
BFlyQuest0–2
TDEPO2–0
BAlter Ego0–2
TGround Zero1–0
BThe Huns Esports0–2
TLynn Vision2–1
TThe Huns Esports2–0
BTYLOO0–2
TNomads2–1
BJiJieHao1–2