Kết quả Johnny Speeds vs SPARTA (JS-SPARTA): CCT Europe Series #12 season 3 2025, ngày 02/12/2025

35.5%Xác suất thắng trước trận64.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Johnny Speeds vs SPARTA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass49 phút
Johnny Speeds
8
T5:7CT3:6
SPARTA
13
MAP 2Train34 phút
Johnny Speeds
13
CT7:5T6:0
SPARTA
5
MAP 3Mirage40 phút
Johnny Speeds
7
CT3:9T4:4
SPARTA
13

Liquipedia CC BY-SA

Johnny Speeds vs SPARTA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 68 điểm Elo: Johnny Speeds 1567, SPARTA 1635.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Johnny Speeds thắng 6/10 trận, SPARTA thắng 8/10. SPARTA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho SPARTA 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Johnny Speeds vs SPARTA

Johnny SpeedsElo: #152VRS: #99
draken
Lekr0IGL
draken
drakenHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng–
45Trận 12 tháng–
6/1010 trận gần nhất–
thua 2Chuỗi hiện tại–
30Tuổi22
07/2024Ở đội từ07/2025
1NVISIBLEHồ sơ
SPARTAElo: #78VRS: #97
SoLb

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Johnny SpeedsĐộiSPARTA
53% (157-139)Tỉ lệ thắng map49% (152-160)
30-25Map quyết định thắng–thua27-16
49%Thắng loạt không mất map nào53%
48 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
49%Round thắng ở bên CT45%
37%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Johnny Speeds và SPARTA trước trận

Johnny Speeds · thắng 6/10SPARTA · thắng 8/10
BEYEBALLERS0–2
BMetizport0–2
TEYEBALLERS2–1
TFUT Academy1–0
BENCE0–2
TInner Circle Esports1–0
TYoung Ninjas1–0
TMinkens finest1–0
TMetizport1–0
BAcend0–1
TBetera Esports2–1
THyperSpirit2–0
TEternal Fire2–1
TTeam Novaq2–1
TAaB Esport2–0
TJiJieHao2–1
TCYBERSHOKE Esports2–0
TCSDIILIT2–0
BMOUZ NXT0–2
B1WIN0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Johnny SpeedsThắng %SPARTA
20%10 mapLLWLL
Mirage
56%9 mapWLWLW
25%8 mapWLWLL
Nuke
33%9 mapLLWLW
25%4 mapWLLL
Ancient
25%12 mapLLLLL
50%8 mapWLWLL
Dust II
0%6 mapLLLLL
67%6 mapWLWWW
Train
40%5 mapLLWLW
80%5 mapLWWWW
Overpass
20%5 mapLLWLL
71%7 mapWLWWL
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA