Kết quả ARCRED vs WHITEBIRD (ARC-WB): CCT Europe Series #16 season 3 2026, ngày 16/02/2026

55.1%Xác suất thắng trước trận44.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ARCRED vs WHITEBIRD: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno39 phút
ARCRED
13
T11:1CT2:3
WHITEBIRD
4
MAP 2Dust II58 phút
ARCRED
13
CT10:2T3:5
WHITEBIRD
7

Liquipedia CC BY-SA

ARCRED vs WHITEBIRD: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 23 điểm Elo: ARCRED 1664, WHITEBIRD 1641.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ARCRED thắng 1, WHITEBIRD thắng 0. ARCRED thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Exort Cataclysm Season 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ARCRED thắng 7/10 trận, WHITEBIRD thắng 6/10. ARCRED đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ARCRED 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ARCRED vs WHITEBIRD

ARCREDElo: #75VRS: #166
AWP
RaijinHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng–
33Trận 12 tháng–
7/1010 trận gần nhất–
thắng 1Chuỗi hiện tại–
25Tuổi26
05/2025Ở đội từ01/2026
–eDPI800
El1anAWP
Forester
Lack1IGL
NickelBackIGL
TRAVIS

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ARCREDĐộiWHITEBIRD
48% (179-193)Tỉ lệ thắng map58% (30-22)
28-34Map quyết định thắng–thua3-4
61%Thắng loạt không mất map nào77%
45 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
48%Round thắng ở bên CT57%
46%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ARCRED vs WHITEBIRD: các lần gặp trước trận này

ARCREDARCREDARCRED1thắng0thắngWHITEBIRDWHITEBIRDWHITEBIRD

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ARCRED ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ARCRED và WHITEBIRD trước trận

ARCRED · thắng 7/10WHITEBIRD · thắng 6/10ThắngThua
158916191648167716691642158916191648167716691642
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TVODKA1–0
BK271–2
BNemiga1–2
TK272–0
TWHITEBIRD2–0
TRUSTEC2–1
TWW Team2–1
TBrute2–0
TkONO.ECF2–1
BFingers Crossed1–2
TLazer Cats2–0
TMASONIC2–0
BOxuji Esports1–2
BK271–2
BUNiTY esports0–2
TB522–0
BNuclear TigeRES0–2
TCTAK_SOBAK2–0
TLeo Team2–0
TGenOne2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ARCREDThắng %WHITEBIRD
41%17 mapLLWLL
Train
–
60%15 mapLLWWW
Inferno
100%1 mapW
57%14 mapWWWLL
Mirage
–
64%11 mapLWWWW
Dust II
100%2 mapWW
38%8 mapWLLLW
Ancient
100%1 mapW
40%5 mapWWLLL
Nuke
0%1 mapL
0%1 mapL
Overpass
67%3 mapWWL
100%2 mapWW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA