Kết quả Oxuji Esports vs WHITEBIRD (OXUJI-WB): GLuck StarPearl Season 1 2026, ngày 14/02/2026

Oxuji EsportsOxuji EsportsOxuji EsportsElo 15422WHITEBIRDWHITEBIRDWHITEBIRDElo 16391
GLuck StarPearl Season 1 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
30.1%Xác suất thắng trước trận69.9%
Map 1Oxuji EsportsOxuji EsportsthắngMap 2WHITEBIRDWHITEBIRDthắngMap 3Oxuji EsportsOxuji Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Oxuji Esports vs WHITEBIRD: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 97 điểm Elo: Oxuji Esports 1542, WHITEBIRD 1639.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Oxuji Esports thắng 0, WHITEBIRD thắng 1. WHITEBIRD thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Myskill Pro League Season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Oxuji Esports thắng 5/10 trận, WHITEBIRD thắng 6/10. WHITEBIRD đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho WHITEBIRD 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Oxuji Esports vs WHITEBIRD

AWP
IGL
fluffyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
33%Tỉ lệ thắng–
9Trận 12 tháng–
3/910 trận gần nhất–
thua 3Chuỗi hiện tại–
19Tuổi26
02/2026Ở đội từ01/2026
800eDPI800
El1anAWP
Forester
Lack1IGL
NickelBackIGL
TRAVIS

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Oxuji EsportsĐộiWHITEBIRD
53% (47-41)Tỉ lệ thắng map56% (25-20)
9-5Map quyết định thắng–thua3-3
57%Thắng loạt không mất map nào73%
41 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
XemTrang độiXem

Oxuji Esports vs WHITEBIRD: các lần gặp trước trận này

Oxuji EsportsOxuji EsportsOxuji Esports0thắng1thắngWHITEBIRDWHITEBIRDWHITEBIRD

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho WHITEBIRD ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Oxuji Esports và WHITEBIRD trước trận

Oxuji Esports · thắng 5/10WHITEBIRD · thắng 6/10ThắngThua
146315321601167015391639146315321601167015391639
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B1WIN0–2
THyperSpirit2–0
Tex-RUBY2–1
TBlinkDagger2–0
Bex-RUBY1–2
BCSDIILIT1–2
TRebels Gaming2–0
BTeam Nemesis0–2
TMUERTA TEAM2–0
BNemiga0–2
BK271–2
BUNiTY esports0–2
TB522–0
BNuclear TigeRES0–2
TCTAK_SOBAK2–0
TLeo Team2–0
TGenOne2–0
BPhantom0–2
TRebels Gaming2–1
Tlos kogutos2–0