Kết quả Yawara Esports vs paiN Academy (YAW-paiN.A): Gamers Club Liga Série A March 2025, ngày 19/03/2025

57.5%Xác suất thắng trước trận42.5%
Map 1paiN AcademypaiN AcademythắngMap 2Yawara EsportsYawara EsportsthắngMap 3Yawara EsportsYawara Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Yawara Esports vs paiN Academy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 35 điểm Elo: Yawara Esports 1376, paiN Academy 1341.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: Yawara Esports thắng 3, paiN Academy thắng 4. paiN Academy thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT South America Series #8 season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Yawara Esports thắng 1/10 trận, paiN Academy thắng 4/10. paiN Academy đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Yawara Esports 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Yawara Esports vs paiN Academy

Yawara EsportsElo: #298VRS: #147
IGL
AWP
NardesHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng57%
–Trận 12 tháng35
–10 trận gần nhất6/10
–Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi22
01/2025Ở đội từ12/2023
1000eDPI1800
misfitHồ sơ
paiN AcademyElo: #256VRS: #283
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Yawara EsportsĐộipaiN Academy
44% (116-145)Tỉ lệ thắng map44% (90-113)
18-17Map quyết định thắng–thua14-18
54%Thắng loạt không mất map nào55%
44 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
XemTrang độiXem

Yawara Esports vs paiN Academy: các lần gặp trước trận này

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho paiN Academy ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Yawara Esports và paiN Academy trước trận

Yawara Esports · thắng 1/10paiN Academy · thắng 4/10
BSharks0–1
BSharks0–1
TODDIK1–0
BODDIK0–1
BDB Peek Esports0–1
BFudidos e anonymous0–2
BGame Hunters1–2
BpaiN Academy0–2
BFloripa Stars1–2
BFlamengo Esports0–2
BTropa do KinGui0–1
BSharks0–2
TPlayers2–1
TYawara Esports2–0
BUNO MILLE0–2
TGame Hunters2–0
BShindeN1–2
BFake do Biru0–2
BFudidos e anonymous0–2
TWiSe.Black2–1