Kết quả Eternal Fire vs Spirit (EF-TS): BLAST Premier Bounty season 1 2025, ngày 26/01/2025

29.3%Xác suất thắng trước trận70.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Eternal Fire vs Spirit: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis65 phút▶
Eternal Fire
16
T3:9CT9:3OT1 CT1:2OT1 T3:0
Spirit
14
MAP 2Nuke42 phút▶
Eternal Fire
6
CT2:10T4:3
Spirit
13
MAP 3Dust II35 phút▶
Eternal Fire
3
T1:11CT2:2
Spirit
13
MAP 4Mirage46 phút▶
Eternal Fire
8
CT4:8T4:5
Spirit
13

Liquipedia CC BY-SA

Eternal Fire vs Spirit: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 81 điểm Elo: Eternal Fire 1797, Spirit 1878.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Eternal Fire thắng 0, Spirit thắng 1. Spirit thắng 3-0 ở lần gặp trước, tại BetBoom Dacha Belgrade season 2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Eternal Fire thắng 6/10 trận, Spirit thắng 10/10. Spirit đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Spirit 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Eternal Fire vs Spirit

Eternal FireElo: #38VRS: #33
MAJ3RIGL
woxicAWP
XANTARES
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
26Tuổi23
07/2023Ở đội từ01/2024
2400eDPI800
SpiritElo: #3VRS: #1
chopperIGL
magixxIGL
sh1roAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Eternal FireĐộiSpirit
59% (93-64)Tỉ lệ thắng map70% (112-47)
12-8Map quyết định thắng–thua14-5
63%Thắng loạt không mất map nào68%
50 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
53%Round thắng ở bên CT57%
63%Thắng hiệp 186%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Eternal Fire vs Spirit: các lần gặp trước trận này

Eternal FireEternal Fire0thắng1thắngSpiritSpiritSpirit

1 lần gặp · Trận trước đó: 3–0 cho Spirit ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Eternal Fire và Spirit trước trận

Eternal Fire · thắng 6/10Spirit · thắng 10/10
TG22–1
TVitality2–0
TTeam Falcons2–0
TFluxo2–0
BAstralis1–2
BSashi Esport0–1
B3DMAX0–1
TAurora Gaming1–0
BB80–2
TTeam Falcons2–0
TNatus Vincere2–0
THeroic2–0
TFlyQuest2–0
Tfnatic2–0
TFaZe2–1
TMOUZ2–1
TLiquid2–0
THeroic2–1
TNatus Vincere1–0
TWildcard1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Eternal FireThắng %Spirit
100%2 mapWW
Anubis
100%2 mapWW
50%2 mapWL
Dust II
100%2 mapWW
100%2 mapWW
Nuke
100%2 mapWW
100%2 mapWW
Mirage
–
100%1 mapW
Inferno
–
–
Ancient
100%1 mapW
–
Train
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA