Kết quả ex-MANA eSports vs Bushido Wildcats (ex-MANA-BW): ESL Challenger League Europe Cup #2 season 52 2026, ngày 04/08/2026

34.6%Xác suất thắng trước trận65.4%
Map 1EMthắngMap 2Bushido WildcatsBushido WildcatsthắngMap 3Bushido WildcatsBushido Wildcatsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-MANA eSports vs Bushido Wildcats: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 73 điểm Elo: ex-MANA eSports 1525, Bushido Wildcats 1598.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-MANA eSports thắng 5/10 trận, Bushido Wildcats thắng 8/10. Bushido Wildcats đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Bushido Wildcats 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-MANA eSports vs Bushido Wildcats

AWP
BledarDHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
48%Tỉ lệ thắng47%
71Trận 12 tháng45
5/1010 trận gần nhất8/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithắng 4
24Tuổi22
06/2026Ở đội từ05/2025
Bushido WildcatsElo: #232VRS: #114
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-MANA eSportsĐộiBushido Wildcats
53% (45-40)Tỉ lệ thắng map51% (125-119)
10-3Map quyết định thắng–thua17-22
52%Thắng loạt không mất map nào54%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
48%Round thắng ở bên CT55%
60%Thắng hiệp 175%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của ex-MANA eSports và Bushido Wildcats trước trận

ex-MANA eSports · thắng 5/10Bushido Wildcats · thắng 8/10ThắngThua
145815081557160715251599145815081557160715251599
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBASEMENT BOYS2–0
TMOUZ NXT2–1
TLeo Team2–0
TInner Circle Academy2–1
Bex-RUSTEC0–2
Blos kogutos0–2
Blos kogutos0–2
BRune Eaters0–2
TNEW VISION2–0
Bmegoshort0–2
TLeo Team2–1
TNoir Verse2–0
TFire Flux Esports2–1
TMai Tai2–0
TeSuba1–0
TPhantom Academy1–0
BPrivateer Gaming0–1
TStrael-Bora1–0
TGlitchtech Esports1–0
BQUAZAR0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-MANA eSportsThắng %Bushido Wildcats
0%3 mapLLL
Dust II
67%3 mapLWW
0%2 mapLL
Nuke
0%3 mapLLL
–
Overpass
100%2 mapWW
–
Inferno
100%2 mapWW
–
Mirage
50%2 mapLW
0%1 mapL
Ancient
–
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA