Kết quả los kogutos vs ex-MANA eSports (LK-ex-MANA): CCT Europe Series #6 2026, ngày 29/07/2026

41.8%Xác suất thắng trước trận58.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

los kogutos vs ex-MANA eSports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II26 phút
los kogutos
13
CT10:2T3:2
ex-MANA eSports
4
MAP 2Nuke41 phút
los kogutos
13
T4:8CT9:3
ex-MANA eSports
11

Liquipedia CC BY-SA

los kogutos vs ex-MANA eSports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 38 điểm Elo: los kogutos 1476, ex-MANA eSports 1514.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: los kogutos thắng 3/10 trận, ex-MANA eSports thắng 4/10. ex-MANA eSports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-MANA eSports 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình los kogutos vs ex-MANA eSports

los kogutosElo: #201VRS: #165
IGL
AWP
IGL
tomiko
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng47%
54Trận 12 tháng64
6/1010 trận gần nhất3/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithua 1
23Tuổi24
05/2022Ở đội từ06/2026
BledarDHồ sơ
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

los kogutosĐộiex-MANA eSports
50% (111-109)Tỉ lệ thắng map54% (37-32)
25-13Map quyết định thắng–thua8-3
48%Thắng loạt không mất map nào53%
43 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
XemTrang độiXem

Phong độ của los kogutos và ex-MANA eSports trước trận

los kogutos · thắng 3/10ex-MANA eSports · thắng 4/10ThắngThua
146715041541157914751510146715041541157914751510
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BUNiTY esports1–2
Bmegoshort0–2
TNEW VISION2–0
BEntropy0–2
BSAW Youngsters1–2
BAtreides0–2
BSAW Youngsters0–2
BTDK0–2
Tex-RUBY2–1
TSTATE2–1
BRune Eaters0–2
TNEW VISION2–0
Bmegoshort0–2
BMisa Esports1–2
TOlyBet SB2–1
BBenched gods0–2
TLEO2–0
BInner Circle Academy0–2
TFaZe Up Next2–0
BBIG Academy0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

los kogutosThắng %ex-MANA eSports
59%17 mapLLLWL
Nuke
–
53%15 mapLWWLL
Ancient
0%1 mapL
62%13 mapLWLLW
Mirage
–
18%11 mapLLLLL
Dust II
0%1 mapL
25%4 mapWLLL
Overpass
–
0%3 mapLLL
Cache
–
0%3 mapLLL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA