Kết quả Eternal Fire vs SENZA Esports (EF-SNZ): European Pro League Series 2 2025, ngày 15/09/2025

78.3%Xác suất thắng trước trận21.7%
Map 1Eternal FirethắngMap 2Eternal Firethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Eternal Fire vs SENZA Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 147 điểm Elo: Eternal Fire 1608, SENZA Esports 1461.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Eternal Fire thắng 0, SENZA Esports thắng 1. SENZA Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại European Pro League Series 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Eternal Fire thắng 7/10 trận, SENZA Esports thắng 2/10. Eternal Fire đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Eternal Fire 78% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Eternal Fire vs SENZA Esports

Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
Soulfly

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Eternal FireĐộiSENZA Esports
60% (146-96)Tỉ lệ thắng map36% (13-23)
23-14Map quyết định thắng–thua3-3
62%Thắng loạt không mất map nào40%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
48%Round thắng ở bên CT44%
67%Thắng hiệp 114%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Eternal Fire vs SENZA Esports: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho SENZA Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Eternal Fire và SENZA Esports trước trận

Eternal Fire · thắng 7/10SENZA Esports · thắng 2/10
TAlliance2–1
TFORZE Reload2–0
BHOTU0–2
T3DMAX Academy2–0
TAaB Esport2–1
TPartizan Esport2–1
BFORZE Reload1–2
TkONO.ECF2–1
BSENZA Esports0–2
T1WIN2–1
BAnonymo0–2
BBetclic Apogee Esports0–2
B5001–2
BkONO.ECF0–2
TEternal Fire2–0
TSPARTA2–0
BkONO.ECF0–2
BK270–2
BKHAN1–2
BARCRED0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Eternal FireThắng %SENZA Esports
50%8 mapLLWLW
Dust II
0%1 mapL
60%5 mapWWWLL
Inferno
0%1 mapL
25%4 mapLLWL
Nuke
0%1 mapL
50%2 mapLW
Mirage
50%2 mapLW
50%2 mapLW
Overpass
–
100%2 mapWW
Anubis
–
–
Ancient
0%2 mapLL
0%1 mapL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA