Kết quả kONO.ECF vs UNiTY esports (ECF-UNiTY): ESEA Advanced Europe season 56 2026, ngày 04/02/2026

43.4%Xác suất thắng trước trận56.6%
Map 1UNiTY esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

kONO.ECF vs UNiTY esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 45 điểm Elo: kONO.ECF 1546, UNiTY esports 1591.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: kONO.ECF thắng 2, UNiTY esports thắng 4. UNiTY esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 4 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: kONO.ECF thắng 3/10 trận, UNiTY esports thắng 7/10. UNiTY esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho UNiTY esports 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình kONO.ECF vs UNiTY esports

UNiTY esportsElo: #65VRS: #69
IGL
Dytor
KWERTZZ
M1key
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

kONO.ECFĐộiUNiTY esports
52% (155-142)Tỉ lệ thắng map46% (178-205)
26-27Map quyết định thắng–thua26-28
54%Thắng loạt không mất map nào56%
44 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
47%Round thắng ở bên CT49%
50%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

kONO.ECF vs UNiTY esports: các lần gặp trước trận này

kONO.ECFkONO.ECF2thắng4thắngUNiTY esportsUNiTY esports

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho UNiTY esports ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của kONO.ECF và UNiTY esports trước trận

kONO.ECF · thắng 3/10UNiTY esports · thắng 7/10
TLazer Cats1–0
BARCRED1–2
BAaB Esport1–2
BMINLATE0–2
BUNiTY esports0–2
BOLDBOYS PL0–1
TBushido Wildcats2–1
Trottweilers2–0
BFORZE Reload1–2
BFUT Esports0–2
TSUNFALL1–0
BNuclear TigeRES0–2
B1WIN1–2
TeLITenergy1–0
TBetclic Apogee Esports2–1
TMillennium Esports1–0
TMOUZ NXT2–0
Tjapczany2–0
TkONO.ECF2–0
BGenOne1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

kONO.ECFThắng %UNiTY esports
75%4 mapWWLW
Inferno
100%1 mapW
33%3 mapLWL
Overpass
0%1 mapL
33%3 mapLWL
Nuke
–
–
Ancient
0%3 mapLLL
0%1 mapL
Mirage
100%1 mapW
0%1 mapL
Dust II
0%1 mapL
100%1 mapW
Train
–
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA