Kết quả UNiTY esports vs Brute (UNiTY-BRUTE): ESEA Advanced Europe season 56 2026, ngày 01/03/2026

65.3%Xác suất thắng trước trận34.7%
Map 1BruteBrutethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

UNiTY esports vs Brute: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 110 điểm Elo: UNiTY esports 1588, Brute 1478.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: UNiTY esports thắng 3, Brute thắng 1. UNiTY esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại MČR 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: UNiTY esports thắng 8/10 trận, Brute thắng 3/10. UNiTY esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho UNiTY esports 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình UNiTY esports vs Brute

UNiTY esportsElo: #65VRS: #69
IGL
Dytor
KWERTZZ
M1key
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
32%Tỉ lệ thắng46%
28Trận 12 tháng48
3/1010 trận gần nhất4/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 2
22Tuổi24
–eDPI560
aidKiTHồ sơ
BruteElo: #71VRS: #75
AWP
majky
nbqq
ZEDKO

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

UNiTY esportsĐộiBrute
48% (184-203)Tỉ lệ thắng map42% (116-159)
27-27Map quyết định thắng–thua17-22
57%Thắng loạt không mất map nào51%
42 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
49%Round thắng ở bên CT40%
38%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

UNiTY esports vs Brute: các lần gặp trước trận này

UNiTY esportsUNiTY esports3thắng1thắngBruteBruteBrute

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho UNiTY esports ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của UNiTY esports và Brute trước trận

UNiTY esports · thắng 8/10Brute · thắng 3/10
Tex-FUT Academy2–0
TWW Team2–1
Tex-Fingers Crossed Female2–0
BFalcons Force0–2
TWeShowSkill1–0
TMisa Esports1–0
TENCE Academy2–0
BG2 Ares0–2
TUrsa1–0
Taimclub2–1
BMANA eSports1–2
B100 Thieves0–1
TLAGUNA1–0
BKOLESIE0–2
TQWENTRY1–0
BASTRAL1–2
BReThink0–1
Billwill1–2
BMOUZ NXT0–2
TPRIME2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

UNiTY esportsThắng %Brute
100%1 mapW
Mirage
67%3 mapWWL
0%3 mapLLL
Ancient
–
100%1 mapW
Inferno
0%2 mapLL
0%1 mapL
Anubis
0%2 mapLL
0%1 mapL
Dust II
0%1 mapL
0%1 mapL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA