Kết quả 500 vs B8: CCT Europe Series #17 season 2 2025, ngày 15/02/2025

500500Elo 16732B8B8B8#22 · Elo 16751
CCT Europe Series #17 season 2 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3
49.5%Xác suất thắng trước trận50.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

500 vs B8: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage45 phút
500
13
CT10:2T3:9
B8
11
MAP 2Inferno46 phút
500
8
T7:5CT1:8
B8
13
MAP 3Ancient35 phút
500
13
T9:3CT4:5
B8
8

Liquipedia CC BY-SA

500 vs B8: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 2 điểm Elo: 500 1673, B8 1675.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: 500 thắng 0, B8 thắng 1. B8 thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại RES Eastern European Masters Spring 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 500 thắng 7/10 trận, B8 thắng 8/10. B8 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); 500 giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 500 vs B8

CeRqAWP
Rainwaker
SHiPZ
SPELLANIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
25Tuổi20
07/2024Ở đội từ03/2024
880eDPI920
headtr1ckHồ sơ
B8Elo: #22VRS: #13
IGL
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

500ĐộiB8
59% (140-98)Tỉ lệ thắng map59% (211-146)
22-14Map quyết định thắng–thua31-28
54%Thắng loạt không mất map nào63%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
56%Round thắng ở bên CT66%
79%Thắng hiệp 164%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

500 vs B8: các lần gặp trước trận này

5005000thắng1thắngB8B8B8

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho B8 ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của 500 và B8 trước trận

500 · thắng 7/10B8 · thắng 8/10
BBC.Game Esports0–2
TDynamo Eclot2–0
T9 Pandas2–1
Bfnatic0–2
TALASKA2–0
BAstralis0–2
TBIG2–0
TBC.Game Esports2–0
TSAW2–1
TmoneyF2–0
TNemiga2–1
TGUN5 Esports2–0
BPARIVISION1–2
TAlliance2–0
TPARIVISION2–1
TNemiga2–1
TFire Flux Esports2–0
TSashi Esport2–0
BSinners0–2
Tfnatic2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

500Thắng %B8
50%4 mapWLWL
Mirage
100%4 mapWWWW
50%4 mapLWLW
Ancient
100%3 mapWWW
25%4 mapLLWL
Nuke
100%2 mapWW
100%3 mapWWW
Dust II
33%3 mapLWL
50%2 mapWL
Inferno
50%2 mapWL
100%2 mapWW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA