Kết quả AM Gaming vs ex-RUBY (AM-ex-RUBY): NODWIN Clutch Series Season 5 2026, ngày 27/02/2026

22.5%Xác suất thắng trước trận77.5%
Map 1ERthắngMap 2ERthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

AM Gaming vs ex-RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 142 điểm Elo: AM Gaming 1519, ex-RUBY 1661.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: AM Gaming thắng 0, ex-RUBY thắng 1. ex-RUBY thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại European Pro League Series 4 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: AM Gaming thắng 3/10 trận, ex-RUBY thắng 5/10. ex-RUBY đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUBY 78% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình AM Gaming vs ex-RUBY

AM GamingVRS: #232
Altekz
k1to
kyuubii
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
40%Tỉ lệ thắng67%
5Trận 12 tháng3
2/510 trận gần nhất2/3
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi21
02/2026Ở đội từ01/2026
800eDPI856
YumsaNHồ sơ
ex-RUBYElo: #68VRS: #121
H4SAN4TOR
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AM GamingĐộiex-RUBY
51% (74-72)Tỉ lệ thắng map60% (67-45)
9-13Map quyết định thắng–thua11-12
65%Thắng loạt không mất map nào58%
43 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
45%Round thắng ở bên CT53%
32%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

AM Gaming vs ex-RUBY: các lần gặp trước trận này

AM GamingAM GamingAM Gaming0thắng1thắngERex-RUBY

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho ex-RUBY ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của AM Gaming và ex-RUBY trước trận

AM Gaming · thắng 3/10ex-RUBY · thắng 5/10
Billwill0–2
TLazer Cats2–1
TBASEMENT BOYS2–0
BAcend1–2
BOlyBet SB1–2
BOmega0–2
BGenOne0–2
TSashi Esport2–1
BFavbet0–2
Blos kogutos0–2
BTDK0–2
Tex-Zero Tenacity2–0
Blos kogutos1–2
TWW Team2–1
BTDK0–2
BFORZE Reload1–2
BWW Team1–2
TWHITEBIRD2–0
TNuclear TigeRES2–0
TBebop2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

AM GamingThắng %ex-RUBY
29%7 mapWLLLL
Ancient
67%9 mapLLWWW
60%5 mapWLWWL
Dust II
38%8 mapLLWWL
0%4 mapLLLL
Nuke
50%8 mapLWWLL
67%3 mapLWW
Mirage
88%8 mapWWWWL
33%3 mapWLL
Anubis
40%5 mapLWWLL
0%1 mapL
Overpass
60%5 mapLWLWW

Liquipedia CC BY-SA