Kết quả ex-RUBY vs ex-Zero Tenacity (ex-RUBY-ex-ZT): European Pro League Series 5 2026, ngày 25/02/2026

85.1%Xác suất thắng trước trận14.9%
Map 1ERthắngMap 2ERthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-RUBY vs ex-Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 197 điểm Elo: ex-RUBY 1658, ex-Zero Tenacity 1461.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-RUBY thắng 6/10 trận, ex-Zero Tenacity thắng 2/10. ex-RUBY đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUBY 85% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-RUBY vs ex-Zero Tenacity

ex-RUBYElo: #68VRS: #121
H4SAN4TOR
IGL
AWP
YumsaNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
100%Tỉ lệ thắng–
1Trận 12 tháng–
1/110 trận gần nhất–
thắng 1Chuỗi hiện tại–
21Tuổi24
01/2026Ở đội từ12/2025
856eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
emiIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-RUBYĐộiex-Zero Tenacity
60% (65-43)Tỉ lệ thắng map31% (11-25)
11-12Map quyết định thắng–thua1-5
56%Thắng loạt không mất map nào67%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
53%Round thắng ở bên CT46%
50%Thắng hiệp 131%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của ex-RUBY và ex-Zero Tenacity trước trận

ex-RUBY · thắng 6/10ex-Zero Tenacity · thắng 2/10
Blos kogutos1–2
TWW Team2–1
BTDK0–2
BFORZE Reload1–2
BWW Team1–2
TWHITEBIRD2–0
TNuclear TigeRES2–0
TBebop2–0
THAVU2–1
TNexus2–1
BARCRED0–2
BFUZOS1–2
BOxuji Esports0–2
TOlyBet SB2–1
BFORZE Reload0–2
TBushido Wildcats2–0
BWHITEBIRD1–2
Blos kogutos1–2
Bhome0–2
BALGO Esports1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-RUBYThắng %ex-Zero Tenacity
38%8 mapLWWLL
Dust II
43%7 mapLLWWL
50%8 mapLLWWL
Nuke
20%5 mapLLLWL
88%8 mapLWWWW
Mirage
0%2 mapLL
67%9 mapWWWLL
Ancient
–
60%5 mapWWLWL
Overpass
0%2 mapLL
40%5 mapLLWWL
Anubis
–
–
Inferno
50%4 mapWWLL

Liquipedia CC BY-SA