Kết quả Sashi Esport vs Zero Tenacity (SASHI-Z10): YaLLa Compass Spring 2025, ngày 08/05/2025

Sashi EsportSashi Esport#126 · Elo 15902Zero TenacityZero TenacityElo 16320
YaLLa Compass Spring 2025 · Contenders StageĐã kết thúcBO3
41%Xác suất thắng trước trận59%
Map 1Sashi EsportthắngMap 2Sashi Esportthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sashi Esport vs Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 42 điểm Elo: Sashi Esport 1590, Zero Tenacity 1632.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Sashi Esport thắng 0, Zero Tenacity thắng 6. Zero Tenacity thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Closed Qualifier: Series #1 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sashi Esport thắng 6/10 trận, Zero Tenacity thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Zero Tenacity 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sashi Esport vs Zero Tenacity

Sashi EsportElo: #126VRS: #73
CabbiIGL
IceBergIGL
Zyphon

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Sashi EsportĐộiZero Tenacity
50% (210-206)Tỉ lệ thắng map56% (261-205)
33-36Map quyết định thắng–thua45-37
55%Thắng loạt không mất map nào58%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
44%Round thắng ở bên CT46%
44%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sashi Esport vs Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Zero Tenacity ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Sashi Esport và Zero Tenacity trước trận

Sashi Esport · thắng 6/10Zero Tenacity · thắng 6/10
TNexus2–1
TSPARTA2–0
BPartizan Esport0–2
TUNiTY esports2–0
TNexus2–0
BZero Tenacity0–2
BNAVI Junior0–2
TSinners2–0
BCYBERSHOKE Esports0–2
TRAGE2–0
TSinners2–0
TSpirit Academy2–0
BPartizan Esport1–2
BB80–2
TRUBY2–1
BOG0–2
TSashi Esport2–0
TUNiTY esports2–0
BAMKAL ESPORTS1–2
TUNiTY esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Sashi EsportThắng %Zero Tenacity
57%14 mapWWLWL
Nuke
78%9 mapWWWWL
20%5 mapLWLLL
Anubis
50%8 mapWLWLW
14%7 mapLLLLL
Dust II
20%5 mapLLLWL
17%6 mapWLLLL
Inferno
40%5 mapLLWWL
20%5 mapLLLLW
Mirage
67%6 mapWWLWW
38%8 mapLLWLL
Ancient
–
100%1 mapW
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA