Kết quả Sashi Esport vs Nexus (SASHI-NXS): Rainbet Cup 2025, ngày 07/05/2025

50.1%Xác suất thắng trước trận49.9%
Map 1Sashi EsportthắngMap 2NexusthắngMap 3Sashi Esportthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sashi Esport vs Nexus: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 1 điểm Elo: Sashi Esport 1582, Nexus 1581.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Sashi Esport thắng 2, Nexus thắng 0. Sashi Esport thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Conquest of Prague Online Stage 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sashi Esport thắng 5/10 trận, Nexus thắng 4/10. Sashi Esport đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (50% cho đội được nghiêng về); Sashi Esport giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sashi Esport vs Nexus

Sashi EsportElo: #126VRS: #73
CabbiIGL
IceBergIGL
Zyphon
BeccieHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
19Tuổi25
04/2025Ở đội từ01/2025
–eDPI1160
NexusElo: #116VRS: #111
lauNX
raggaAWP
XELLOWAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Sashi EsportĐộiNexus
51% (210-205)Tỉ lệ thắng map43% (176-230)
32-36Map quyết định thắng–thua26-36
56%Thắng loạt không mất map nào55%
45 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
44%Round thắng ở bên CT45%
44%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sashi Esport vs Nexus: các lần gặp trước trận này

Sashi EsportSashi Esport2thắng0thắngNexusNexus

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Sashi Esport ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Sashi Esport và Nexus trước trận

Sashi Esport · thắng 5/10Nexus · thắng 4/10
TSPARTA2–0
BPartizan Esport0–2
TUNiTY esports2–0
TNexus2–0
BZero Tenacity0–2
BNAVI Junior0–2
TSinners2–0
BCYBERSHOKE Esports0–2
TRAGE2–0
BDynamo Eclot0–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
TPassion UA2–0
BSashi Esport0–2
TCYBERSHOKE Esports2–1
TSangal2–0
BGUN5 Esports0–1
BPartizan Esport0–1
BTeam Next Level1–2
TSinners2–1
BDynamo Eclot1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Sashi EsportThắng %Nexus
57%14 mapWWLWL
Nuke
50%6 mapWLWWL
38%8 mapLLWLL
Ancient
50%4 mapWLLW
17%6 mapWLLLL
Inferno
17%6 mapLLLLL
14%7 mapLLLLL
Dust II
67%3 mapWWL
20%5 mapLWLLL
Anubis
0%2 mapLL
20%5 mapLLLLW
Mirage
100%2 mapWW
100%1 mapW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA