Kết quả Nexus vs CYBERSHOKE Esports (NXS-CS): Exort Series Season 8 2025, ngày 16/03/2025

21.6%Xác suất thắng trước trận78.4%
Map 1CYBERSHOKE EsportsthắngMap 2CYBERSHOKE Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nexus vs CYBERSHOKE Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 147 điểm Elo: Nexus 1504, CYBERSHOKE Esports 1651.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Nexus thắng 0, CYBERSHOKE Esports thắng 1. CYBERSHOKE Esports thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại ESEA Advanced Europe season 51 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nexus thắng 5/10 trận, CYBERSHOKE Esports thắng 6/10. CYBERSHOKE Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho CYBERSHOKE Esports 78% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nexus vs CYBERSHOKE Esports

NexusElo: #116VRS: #111
raggaAWP
XELLOWAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi20
01/2025Ở đội từ–
1160eDPI1236
FenomeNHồ sơ
CYBERSHOKE EsportsElo: #87VRS: #61
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NexusĐộiCYBERSHOKE Esports
42% (171-236)Tỉ lệ thắng map53% (203-182)
28-39Map quyết định thắng–thua39-24
51%Thắng loạt không mất map nào48%
43 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
42%Round thắng ở bên CT49%
53%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nexus vs CYBERSHOKE Esports: các lần gặp trước trận này

NexusNexus0thắng1thắngCYBERSHOKE EsportsCYBERSHOKE Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho CYBERSHOKE Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Nexus và CYBERSHOKE Esports trước trận

Nexus · thắng 5/10CYBERSHOKE Esports · thắng 6/10
TFORZE Reload2–1
TUNiTY esports2–0
B9 Pandas0–2
Bfnatic1–2
TNAVI Junior2–0
TMonte2–0
B5000–2
BNIP0–2
TVOLT2–1
BNewBalls1–2
TK272–0
BBIG0–2
TkONO.ECF2–1
BBetBoom Team1–2
TGTZ.Esports2–0
BNemiga1–2
TFORZE Reload2–0
TNemiga2–1
BB81–2
TBASEMENT BOYS1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NexusThắng %CYBERSHOKE Esports
33%3 mapWLL
Ancient
83%6 mapWWWWW
67%3 mapLWW
Dust II
40%5 mapLLWWL
100%2 mapWW
Mirage
50%6 mapLWLWW
0%2 mapLL
Anubis
50%6 mapWLWLW
17%6 mapLLLLL
Inferno
–
40%5 mapLLWWL
Nuke
–
–
Train
33%3 mapLLW

Liquipedia CC BY-SA