Kết quả Nexus vs 9 Pandas (NXS-9P): CCT Europe Series #20 season 2 2025, ngày 13/03/2025

22.3%Xác suất thắng trước trận77.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nexus vs 9 Pandas: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno36 phút
Nexus
5
T4:8CT1:5
9 Pandas
13
MAP 2Nuke51 phút
Nexus
8
CT7:5T1:8
9 Pandas
13

Liquipedia CC BY-SA

Nexus vs 9 Pandas: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 143 điểm Elo: Nexus 1490, 9 Pandas 1633.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Nexus thắng 1, 9 Pandas thắng 1. Nexus thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #12 season 2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nexus thắng 4/10 trận, 9 Pandas thắng 7/10. 9 Pandas đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 9 Pandas 78% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nexus vs 9 Pandas

NexusElo: #116VRS: #111
raggaAWP
XELLOWAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi21
01/2025Ở đội từ04/2024
1160eDPI680
d1LedezHồ sơ
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NexusĐội9 Pandas
42% (167-233)Tỉ lệ thắng map58% (175-126)
27-39Map quyết định thắng–thua21-25
51%Thắng loạt không mất map nào69%
43 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
42%Round thắng ở bên CT52%
53%Thắng hiệp 151%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nexus vs 9 Pandas: các lần gặp trước trận này

NexusNexus1thắng1thắng9 Pandas9 Pandas

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Nexus ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Nexus và 9 Pandas trước trận

Nexus · thắng 4/109 Pandas · thắng 7/10
Bfnatic1–2
TNAVI Junior2–0
TMonte2–0
B5000–2
BNIP0–2
TVOLT2–1
BNewBalls1–2
BBC.Game Esports1–2
BPartizan Esport0–2
TFire Flux Esports2–1
TMonte2–0
B9INE1–2
Bfnatic1–2
BHeroic1–2
TIberian Soul2–0
TBetBoom Team2–1
TDynamo Eclot2–1
T9INE2–0
TGUN5 Esports2–1
TPARIVISION2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NexusThắng %9 Pandas
50%4 mapLLWW
Nuke
60%10 mapWLWWW
33%3 mapWLL
Ancient
27%11 mapLLWLW
67%3 mapLWW
Dust II
55%11 mapWWLWW
100%2 mapWW
Mirage
58%12 mapWLWWL
20%5 mapWLLLL
Inferno
75%4 mapWWLW
0%2 mapLL
Anubis
50%2 mapLW
–
Train
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA