Kết quả Alliance vs Sashi Esport (ALL-SASHI): Galaxy Battle STARTER 2025, ngày 13/03/2025

55.5%Xác suất thắng trước trận44.5%
Map 1Sashi EsportthắngMap 2AlliancethắngMap 3Sashi Esportthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Alliance vs Sashi Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 26 điểm Elo: Alliance 1529, Sashi Esport 1503.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Alliance thắng 0, Sashi Esport thắng 1. Sashi Esport thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại European Pro League Season 21 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Alliance thắng 6/10 trận, Sashi Esport thắng 4/10. Alliance đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Alliance 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Alliance vs Sashi Esport

AllianceElo: #55VRS: #24
eraaAWP
twistIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi21
12/2024Ở đội từ08/2024
600eDPI560
Altekz
AltekzHồ sơ
Sashi EsportElo: #126VRS: #73
Altekz
CabbiIGL
IceBergIGL
Zyphon

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AllianceĐộiSashi Esport
46% (138-160)Tỉ lệ thắng map55% (224-187)
29-27Map quyết định thắng–thua37-35
45%Thắng loạt không mất map nào52%
47 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
43%Round thắng ở bên CT44%
55%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Alliance vs Sashi Esport: các lần gặp trước trận này

AllianceAlliance0thắng1thắngSashi EsportSashi Esport

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Sashi Esport ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Alliance và Sashi Esport trước trận

Alliance · thắng 6/10Sashi Esport · thắng 4/10
TZero Tenacity2–1
TBC.Game Esports2–1
BIberian Soul1–2
TPARIVISION2–1
TRhyno2–1
BRoler Coaster0–2
TEternal Fire Academy1–0
BIberian Soul1–2
B9INE0–2
TECSTATIC2–1
TAurora Gaming2–1
TXI Esport1–0
TPreasy Esport1–0
BSinners0–2
BZero Tenacity0–2
TARCRED2–1
BWild Lotus0–2
BSpirit Academy1–2
BBetclic Apogee Esports0–2
BZero Tenacity1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

AllianceThắng %Sashi Esport
100%2 mapWW
Nuke
57%14 mapLWLWW
50%6 mapWLLWL
Ancient
38%8 mapLLWLL
33%3 mapLWL
Inferno
17%6 mapLLLLW
0%1 mapL
Dust II
14%7 mapLLLLL
–
Anubis
20%5 mapLLLWL
–
Mirage
20%5 mapWLLLL
0%1 mapL
Train
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA