Kết quả fnatic vs Metizport (FNC-MZP): FRAG Blocktober 2025, ngày 04/10/2025

fnaticfnatic#28 · Elo 17622MetizportMetizport#61 · Elo 15620
FRAG Blocktober 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
85.4%Xác suất thắng trước trận14.6%
Map 1fnaticthắngMap 2fnaticthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

fnatic vs Metizport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 200 điểm Elo: fnatic 1762, Metizport 1562.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: fnatic thắng 0, Metizport thắng 1. Metizport thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #14 season 2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: fnatic thắng 5/10 trận, Metizport thắng 3/10. fnatic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho fnatic 85% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình fnatic vs Metizport

fnaticElo: #28VRS: #35
blameFIGL
CYPHER
fearIGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi24
03/2025Ở đội từ07/2024
800eDPI800
MetizportElo: #61VRS: #53
JackinhoIGL
AWP
Plopski

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

fnaticĐộiMetizport
56% (153-122)Tỉ lệ thắng map50% (105-106)
30-22Map quyết định thắng–thua11-21
52%Thắng loạt không mất map nào70%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
52%Round thắng ở bên CT52%
40%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

fnatic vs Metizport: các lần gặp trước trận này

fnaticfnatic0thắng1thắngMetizportMetizport

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Metizport ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của fnatic và Metizport trước trận

fnatic · thắng 5/10Metizport · thắng 3/10
Bex-Inner Circle Esports1–2
TMonte1–0
TPhantom1–0
BENCE1–2
TNemiga2–0
TGUN5 Esports2–0
BESC Gaming0–2
BAlliance1–2
BECSTATIC1–2
TNemiga2–0
BFlyQuest0–2
BNexus0–2
BSashi Esport0–2
TCopenhagen Wolves2–0
BAMKAL ESPORTS1–2
BBetclic Apogee Esports1–2
BVenom1–2
THawaii2–0
BOG0–2
TSPARTA2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

fnaticThắng %Metizport
29%7 mapLWLLW
Mirage
43%7 mapLWWLL
38%8 mapLLWWL
Ancient
100%2 mapWW
100%1 mapW
Inferno
40%5 mapLLWLW
100%2 mapWW
Overpass
67%3 mapLWW
–
Nuke
60%5 mapLWWWL
25%4 mapLLWL
Train
–
100%2 mapWW
Dust II
0%2 mapLL
50%2 mapWL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA