Kết quả OG vs ECSTATIC (OG-ECS): FRAG Blocktober 2025, ngày 05/10/2025

OGOG#95 · Elo 17462ECSTATICECSTATIC#295 · Elo 17301
FRAG Blocktober 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
53.4%Xác suất thắng trước trận46.6%
Map 1ECSTATICthắngMap 2OGthắngMap 3OGthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

OG vs ECSTATIC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 16 điểm Elo: OG 1746, ECSTATIC 1730.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: OG thắng 1, ECSTATIC thắng 2. OG thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại DraculaN Season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: OG thắng 7/10 trận, ECSTATIC thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho OG 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình OG vs ECSTATIC

OGElo: #95VRS: #107
Adamb
arrozdoce
IGL
nicoodozAWP
nicoodoz
nicoodozHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng–
23Trận 12 tháng–
7/1010 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
25Tuổi28
02/2025Ở đội từ09/2025
1400eDPI960
ECSTATICElo: #295VRS: #350
acoRAWP
TMBIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

OGĐộiECSTATIC
59% (172-122)Tỉ lệ thắng map57% (203-151)
30-19Map quyết định thắng–thua42-25
58%Thắng loạt không mất map nào48%
47 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
56%Round thắng ở bên CT48%
51%Thắng hiệp 135%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

OG vs ECSTATIC: các lần gặp trước trận này

OGOG1thắng2thắngECSTATICECSTATIC

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho OG ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của OG và ECSTATIC trước trận

OG · thắng 7/10ECSTATIC · thắng 7/10
Bfnatic0–2
TWildcard2–1
TSkinRave2–0
BBIG0–1
TAlliance1–0
BMOUZ NXT0–2
TPassion UA2–1
TBASEMENT BOYS2–0
TECSTATIC2–1
TSinners2–0
B9INE1–2
TSharks2–0
TBounty Hunters Esports2–0
BZero Tenacity0–2
BOG1–2
TReason2–0
TBIG Academy2–1
Tfnatic2–1
TBIG2–1
TZero Tenacity2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

OGThắng %ECSTATIC
70%10 mapWWWLW
Ancient
40%5 mapLLLWW
70%10 mapWLWLW
Nuke
67%3 mapLWW
44%9 mapLLWWL
Inferno
33%3 mapLLW
50%8 mapLLWWL
Mirage
67%3 mapLWW
33%6 mapWWLLL
Train
50%4 mapWLWL
100%2 mapWW
Dust II
0%3 mapLLL
100%3 mapWWW
Overpass
100%1 mapW
100%1 mapW
Anubis
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA